pipelike structure
cấu trúc hình ống
pipelike shape
hình dạng ống
pipelike feature
đặc điểm hình ống
pipelike object
đối tượng hình ống
pipelike design
thiết kế hình ống
pipelike form
dạng hình ống
pipelike element
phần tử hình ống
pipelike appearance
bề ngoài hình ống
pipelike construction
công trình hình ống
pipelike growth
sự phát triển hình ống
the artist created a pipelike sculpture that captivated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc hình ống hút khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the pipelike structure of the plant helps it transport water efficiently.
cấu trúc hình ống hút của cây giúp nó vận chuyển nước một cách hiệu quả.
he described the pipelike tunnel as an engineering marvel.
anh ta mô tả đường hầm hình ống hút là một kỳ công kỹ thuật.
the pipelike design of the building allows for better airflow.
thiết kế hình ống hút của tòa nhà cho phép luồng không khí tốt hơn.
she wore a pipelike dress that accentuated her figure.
cô ấy mặc một chiếc váy hình ống hút làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the pipelike arrangement of the pipes ensures maximum efficiency.
bố cục hình ống hút của các đường ống đảm bảo hiệu quả tối đa.
they installed a pipelike heating system throughout the house.
họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi ấm hình ống hút trong toàn bộ ngôi nhà.
the artist's new installation features a series of pipelike elements.
bản cài đặt mới của nghệ sĩ có một loạt các yếu tố hình ống hút.
the pipelike veins in the leaves help with nutrient transport.
các mạch hình ống hút trong lá giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.
in the lab, they studied the pipelike structures of the cells.
trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu các cấu trúc hình ống hút của tế bào.
pipelike structure
cấu trúc hình ống
pipelike shape
hình dạng ống
pipelike feature
đặc điểm hình ống
pipelike object
đối tượng hình ống
pipelike design
thiết kế hình ống
pipelike form
dạng hình ống
pipelike element
phần tử hình ống
pipelike appearance
bề ngoài hình ống
pipelike construction
công trình hình ống
pipelike growth
sự phát triển hình ống
the artist created a pipelike sculpture that captivated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc hình ống hút khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the pipelike structure of the plant helps it transport water efficiently.
cấu trúc hình ống hút của cây giúp nó vận chuyển nước một cách hiệu quả.
he described the pipelike tunnel as an engineering marvel.
anh ta mô tả đường hầm hình ống hút là một kỳ công kỹ thuật.
the pipelike design of the building allows for better airflow.
thiết kế hình ống hút của tòa nhà cho phép luồng không khí tốt hơn.
she wore a pipelike dress that accentuated her figure.
cô ấy mặc một chiếc váy hình ống hút làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the pipelike arrangement of the pipes ensures maximum efficiency.
bố cục hình ống hút của các đường ống đảm bảo hiệu quả tối đa.
they installed a pipelike heating system throughout the house.
họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi ấm hình ống hút trong toàn bộ ngôi nhà.
the artist's new installation features a series of pipelike elements.
bản cài đặt mới của nghệ sĩ có một loạt các yếu tố hình ống hút.
the pipelike veins in the leaves help with nutrient transport.
các mạch hình ống hút trong lá giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.
in the lab, they studied the pipelike structures of the cells.
trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu các cấu trúc hình ống hút của tế bào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay