water hoses
vòi nước
garden hoses
vòi tưới vườn
vacuum hoses
vòi hút chân không
fire hoses
vòi chữa cháy
flexible hoses
vòi linh hoạt
rubber hoses
vòi cao su
pressure hoses
vòi áp lực
air hoses
vòi khí
hydraulic hoses
vòi thủy lực
drain hoses
vòi thoát nước
the fire hoses were quickly deployed to control the blaze.
Những ống phun nước chữa cháy đã được triển khai nhanh chóng để kiểm soát đám cháy.
make sure the hoses are properly connected before starting the machine.
Hãy chắc chắn rằng các ống nước được kết nối đúng cách trước khi khởi động máy.
they used hoses to water the garden during the hot summer days.
Họ sử dụng ống nước để tưới vườn trong những ngày mùa hè nóng nực.
the mechanic checked the hoses for any leaks.
Người sửa chữa đã kiểm tra các ống nước xem có chỗ rò rỉ nào không.
the firefighters trained on how to handle high-pressure hoses.
Các lính cứu hỏa được huấn luyện về cách xử lý các ống phun nước áp lực cao.
we need to replace the old hoses with new ones for better efficiency.
Chúng ta cần thay thế các ống nước cũ bằng ống nước mới để tăng hiệu quả hơn.
the garden hoses are stored in the shed during winter.
Các ống nước làm vườn được cất giữ trong nhà kho vào mùa đông.
hoses can be used for various purposes, including cleaning and irrigation.
Các ống nước có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả làm sạch và tưới tiêu.
he coiled the hoses neatly after finishing the job.
Anh ta cuộn các ống nước gọn gàng sau khi hoàn thành công việc.
using hoses can make watering plants much easier.
Sử dụng ống nước có thể giúp việc tưới cây dễ dàng hơn nhiều.
water hoses
vòi nước
garden hoses
vòi tưới vườn
vacuum hoses
vòi hút chân không
fire hoses
vòi chữa cháy
flexible hoses
vòi linh hoạt
rubber hoses
vòi cao su
pressure hoses
vòi áp lực
air hoses
vòi khí
hydraulic hoses
vòi thủy lực
drain hoses
vòi thoát nước
the fire hoses were quickly deployed to control the blaze.
Những ống phun nước chữa cháy đã được triển khai nhanh chóng để kiểm soát đám cháy.
make sure the hoses are properly connected before starting the machine.
Hãy chắc chắn rằng các ống nước được kết nối đúng cách trước khi khởi động máy.
they used hoses to water the garden during the hot summer days.
Họ sử dụng ống nước để tưới vườn trong những ngày mùa hè nóng nực.
the mechanic checked the hoses for any leaks.
Người sửa chữa đã kiểm tra các ống nước xem có chỗ rò rỉ nào không.
the firefighters trained on how to handle high-pressure hoses.
Các lính cứu hỏa được huấn luyện về cách xử lý các ống phun nước áp lực cao.
we need to replace the old hoses with new ones for better efficiency.
Chúng ta cần thay thế các ống nước cũ bằng ống nước mới để tăng hiệu quả hơn.
the garden hoses are stored in the shed during winter.
Các ống nước làm vườn được cất giữ trong nhà kho vào mùa đông.
hoses can be used for various purposes, including cleaning and irrigation.
Các ống nước có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả làm sạch và tưới tiêu.
he coiled the hoses neatly after finishing the job.
Anh ta cuộn các ống nước gọn gàng sau khi hoàn thành công việc.
using hoses can make watering plants much easier.
Sử dụng ống nước có thể giúp việc tưới cây dễ dàng hơn nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay