hotlink

[Mỹ]/ˈhɒt.lɪŋk/
[Anh]/ˈhɑːt.lɪŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một liên kết siêu văn bản mà liên kết trực tiếp đến một tệp hoặc tài nguyên trên máy chủ
v. tạo một liên kết nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

hotlink detection

phát hiện liên kết nóng

hotlink protection

bảo vệ liên kết nóng

hotlinking issue

vấn đề liên kết nóng

hotlink ban

ngăn chặn liên kết nóng

hotlink server

máy chủ liên kết nóng

hotlink policy

chính sách liên kết nóng

hotlink url

URL liên kết nóng

hotlink source

nguồn liên kết nóng

hotlink access

truy cập liên kết nóng

hotlink feature

tính năng liên kết nóng

Câu ví dụ

make sure to hotlink the images correctly.

Hãy chắc chắn liên kết nóng hình ảnh đúng cách.

hotlinking can lead to bandwidth theft.

Việc liên kết nóng có thể dẫn đến ăn cắp băng thông.

many websites discourage hotlinking their content.

Nhiều trang web không khuyến khích việc liên kết nóng nội dung của họ.

it's important to understand the implications of hotlinking.

Điều quan trọng là phải hiểu những tác động của việc liên kết nóng.

hotlinking can slow down your website's performance.

Việc liên kết nóng có thể làm chậm hiệu suất trang web của bạn.

always give credit when using hotlinking.

Luôn ghi công khi sử dụng liên kết nóng.

some webmasters block hotlinking to protect their resources.

Một số quản trị viên web chặn liên kết nóng để bảo vệ tài nguyên của họ.

hotlinking is often seen as unethical.

Việc liên kết nóng thường bị coi là phi đạo đức.

check the terms of service before hotlinking.

Kiểm tra các điều khoản dịch vụ trước khi liên kết nóng.

hotlinking images can violate copyright laws.

Việc liên kết nóng hình ảnh có thể vi phạm luật bản quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay