hourglass-shaped waist
Đường eo hình quả tú
hourglass-shaped figure
Thân hình hình quả tú
hourglass-shaped silhouette
Đường nét hình quả tú
the river valley had a distinctive hourglass-shaped profile.
Hồ sơ thung lũng sông có hình dạng đặc trưng giống hình tiếng đồng hồ.
the ancient reservoir was hourglass-shaped, designed to collect rainwater.
Đập cổ có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ, được thiết kế để thu nước mưa.
the island's coastline formed a beautiful hourglass-shaped bay.
Biển đảo của hòn đảo tạo thành một vịnh đẹp có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the data visualization showed an hourglass-shaped distribution of customer ages.
Trực quan hóa dữ liệu cho thấy phân phối độ tuổi khách hàng có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the city's layout resembled an hourglass-shaped design with a central hub.
Bố trí của thành phố giống như một thiết kế hình tiếng đồng hồ với một trung tâm.
the geological formation was surprisingly hourglass-shaped.
Hình dạng địa chất đáng ngạc nhiên giống hình tiếng đồng hồ.
the lake's shoreline curved in an hourglass-shaped pattern.
Bờ hồ uốn cong theo mẫu hình tiếng đồng hồ.
the valley floor narrowed before widening again, creating an hourglass-shaped area.
Đáy thung lũng hẹp lại trước khi mở rộng trở lại, tạo ra một khu vực có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the landmass had a unique hourglass-shaped configuration.
Khối đất có cấu hình hình tiếng đồng hồ độc đáo.
the region's demographics exhibited an hourglass-shaped pattern.
Dân số của khu vực thể hiện mô hình hình tiếng đồng hồ.
the park's design incorporated an hourglass-shaped central lawn.
Thiết kế công viên kết hợp một khu cỏ trung tâm có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
hourglass-shaped waist
Đường eo hình quả tú
hourglass-shaped figure
Thân hình hình quả tú
hourglass-shaped silhouette
Đường nét hình quả tú
the river valley had a distinctive hourglass-shaped profile.
Hồ sơ thung lũng sông có hình dạng đặc trưng giống hình tiếng đồng hồ.
the ancient reservoir was hourglass-shaped, designed to collect rainwater.
Đập cổ có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ, được thiết kế để thu nước mưa.
the island's coastline formed a beautiful hourglass-shaped bay.
Biển đảo của hòn đảo tạo thành một vịnh đẹp có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the data visualization showed an hourglass-shaped distribution of customer ages.
Trực quan hóa dữ liệu cho thấy phân phối độ tuổi khách hàng có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the city's layout resembled an hourglass-shaped design with a central hub.
Bố trí của thành phố giống như một thiết kế hình tiếng đồng hồ với một trung tâm.
the geological formation was surprisingly hourglass-shaped.
Hình dạng địa chất đáng ngạc nhiên giống hình tiếng đồng hồ.
the lake's shoreline curved in an hourglass-shaped pattern.
Bờ hồ uốn cong theo mẫu hình tiếng đồng hồ.
the valley floor narrowed before widening again, creating an hourglass-shaped area.
Đáy thung lũng hẹp lại trước khi mở rộng trở lại, tạo ra một khu vực có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
the landmass had a unique hourglass-shaped configuration.
Khối đất có cấu hình hình tiếng đồng hồ độc đáo.
the region's demographics exhibited an hourglass-shaped pattern.
Dân số của khu vực thể hiện mô hình hình tiếng đồng hồ.
the park's design incorporated an hourglass-shaped central lawn.
Thiết kế công viên kết hợp một khu cỏ trung tâm có hình dạng giống hình tiếng đồng hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay