smooth contours
đường nét mượt mà
natural contours
đường nét tự nhiên
soft contours
đường nét mềm mại
defined contours
đường nét rõ ràng
curved contours
đường nét cong
bold contours
đường nét đậm
irregular contours
đường nét không đều
faint contours
đường nét nhạt
sharp contours
đường nét sắc nét
elegant contours
đường nét thanh lịch
the artist skillfully captured the contours of the landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt các đường nét của cảnh quan.
she traced the contours of her face in the mirror.
Cô ấy đã phác họa các đường nét trên khuôn mặt mình trong gương.
the contours of the building were striking against the skyline.
Các đường nét của tòa nhà nổi bật trên đường chân trời.
he studied the contours of the map before the hike.
Anh ấy đã nghiên cứu các đường nét của bản đồ trước khi đi bộ đường dài.
the designer emphasized the contours in her new collection.
Nhà thiết kế đã nhấn mạnh các đường nét trong bộ sưu tập mới của cô ấy.
understanding the contours of the argument is essential.
Hiểu các đường nét của lập luận là điều cần thiết.
the contours of the sculpture were beautifully defined.
Các đường nét của bức tượng được định hình một cách đẹp mắt.
he admired the smooth contours of the car.
Anh ấy ngưỡng mộ các đường nét mượt mà của chiếc xe.
the contours of her dress flattered her figure.
Các đường nét của chiếc váy tôn lên vóc dáng của cô ấy.
we need to analyze the contours of the data carefully.
Chúng ta cần phân tích các đường nét của dữ liệu một cách cẩn thận.
smooth contours
đường nét mượt mà
natural contours
đường nét tự nhiên
soft contours
đường nét mềm mại
defined contours
đường nét rõ ràng
curved contours
đường nét cong
bold contours
đường nét đậm
irregular contours
đường nét không đều
faint contours
đường nét nhạt
sharp contours
đường nét sắc nét
elegant contours
đường nét thanh lịch
the artist skillfully captured the contours of the landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt các đường nét của cảnh quan.
she traced the contours of her face in the mirror.
Cô ấy đã phác họa các đường nét trên khuôn mặt mình trong gương.
the contours of the building were striking against the skyline.
Các đường nét của tòa nhà nổi bật trên đường chân trời.
he studied the contours of the map before the hike.
Anh ấy đã nghiên cứu các đường nét của bản đồ trước khi đi bộ đường dài.
the designer emphasized the contours in her new collection.
Nhà thiết kế đã nhấn mạnh các đường nét trong bộ sưu tập mới của cô ấy.
understanding the contours of the argument is essential.
Hiểu các đường nét của lập luận là điều cần thiết.
the contours of the sculpture were beautifully defined.
Các đường nét của bức tượng được định hình một cách đẹp mắt.
he admired the smooth contours of the car.
Anh ấy ngưỡng mộ các đường nét mượt mà của chiếc xe.
the contours of her dress flattered her figure.
Các đường nét của chiếc váy tôn lên vóc dáng của cô ấy.
we need to analyze the contours of the data carefully.
Chúng ta cần phân tích các đường nét của dữ liệu một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay