houseboats

[Mỹ]/ˈhaʊsbəʊts/
[Anh]/ˈhaʊsboʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền có hình dạng như nhà, được sử dụng làm nơi ở

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury houseboats

du thuyền sang trọng

houseboats for rent

du thuyền cho thuê

floating houseboats

du thuyền nổi

houseboats rental

cho thuê du thuyền

houseboats vacation

nghỉ dưỡng trên du thuyền

houseboats lifestyle

phong cách sống trên du thuyền

houseboats community

cộng đồng du thuyền

modern houseboats

du thuyền hiện đại

houseboats experience

trải nghiệm du thuyền

houseboats market

thị trường du thuyền

Câu ví dụ

houseboats are a popular choice for vacationers.

ghe thuyền du lịch là một lựa chọn phổ biến cho những người đi nghỉ dưỡng.

living on houseboats can be a unique experience.

sống trên ghe thuyền du lịch có thể là một trải nghiệm độc đáo.

many people enjoy the tranquility of houseboats.

rất nhiều người thích sự yên bình của ghe thuyền du lịch.

houseboats offer a different perspective of the water.

ghe thuyền du lịch mang đến một góc nhìn khác về mặt nước.

some houseboats are equipped with modern amenities.

một số ghe thuyền du lịch được trang bị các tiện nghi hiện đại.

houseboats can be found in various sizes and styles.

ghe thuyền du lịch có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

renting a houseboat is a fun way to explore the lake.

thuê một chiếc ghe thuyền du lịch là một cách thú vị để khám phá hồ.

houseboats provide a cozy atmosphere for gatherings.

ghe thuyền du lịch mang đến một không khí ấm cúng cho các buổi tụ họp.

fishing from a houseboat can be quite enjoyable.

cá từ ghe thuyền du lịch có thể rất thú vị.

some people choose to live permanently on houseboats.

một số người chọn sống trên ghe thuyền du lịch một cách lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay