housecoats

[Mỹ]/ˈhaʊs.kəʊts/
[Anh]/ˈhaʊs.koʊts/

Dịch

n. trang phục rộng rãi mặc ở nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

cozy housecoats

áo choàng ấm cúng

soft housecoats

áo choàng mềm mại

warm housecoats

áo choàng ấm áp

fashionable housecoats

áo choàng thời trang

luxurious housecoats

áo choàng sang trọng

colorful housecoats

áo choàng nhiều màu sắc

lightweight housecoats

áo choàng nhẹ

long housecoats

áo choàng dài

short housecoats

áo choàng ngắn

plush housecoats

áo choàng lông thú

Câu ví dụ

she loves wearing her cozy housecoat in the morning.

Cô ấy thích khoác áo choàng ấm áp của mình vào buổi sáng.

he bought a new housecoat for the winter season.

Anh ấy đã mua một chiếc áo choàng mới cho mùa đông.

after a long day, she enjoys relaxing in her housecoat.

Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn trong chiếc áo choàng của mình.

housecoats are perfect for lounging around the house.

Áo choàng rất lý tưởng để nằm dài trong nhà.

he prefers a lightweight housecoat during the summer.

Anh ấy thích một chiếc áo choàng nhẹ vào mùa hè.

she often gifts housecoats to her friends for their birthdays.

Cô ấy thường tặng áo choàng cho bạn bè của mình nhân dịp sinh nhật.

wearing a housecoat makes me feel comfortable at home.

Mặc áo choàng khiến tôi cảm thấy thoải mái khi ở nhà.

they sell beautiful patterned housecoats at the local store.

Họ bán những chiếc áo choàng họa tiết đẹp ở cửa hàng địa phương.

he spilled coffee on his favorite housecoat.

Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc áo choàng yêu thích của mình.

she always looks stylish even in her housecoat.

Cô ấy luôn trông phong cách ngay cả khi mặc áo choàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay