cozy housecoats
áo choàng ấm cúng
soft housecoats
áo choàng mềm mại
warm housecoats
áo choàng ấm áp
fashionable housecoats
áo choàng thời trang
luxurious housecoats
áo choàng sang trọng
colorful housecoats
áo choàng nhiều màu sắc
lightweight housecoats
áo choàng nhẹ
long housecoats
áo choàng dài
short housecoats
áo choàng ngắn
plush housecoats
áo choàng lông thú
she loves wearing her cozy housecoat in the morning.
Cô ấy thích khoác áo choàng ấm áp của mình vào buổi sáng.
he bought a new housecoat for the winter season.
Anh ấy đã mua một chiếc áo choàng mới cho mùa đông.
after a long day, she enjoys relaxing in her housecoat.
Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn trong chiếc áo choàng của mình.
housecoats are perfect for lounging around the house.
Áo choàng rất lý tưởng để nằm dài trong nhà.
he prefers a lightweight housecoat during the summer.
Anh ấy thích một chiếc áo choàng nhẹ vào mùa hè.
she often gifts housecoats to her friends for their birthdays.
Cô ấy thường tặng áo choàng cho bạn bè của mình nhân dịp sinh nhật.
wearing a housecoat makes me feel comfortable at home.
Mặc áo choàng khiến tôi cảm thấy thoải mái khi ở nhà.
they sell beautiful patterned housecoats at the local store.
Họ bán những chiếc áo choàng họa tiết đẹp ở cửa hàng địa phương.
he spilled coffee on his favorite housecoat.
Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc áo choàng yêu thích của mình.
she always looks stylish even in her housecoat.
Cô ấy luôn trông phong cách ngay cả khi mặc áo choàng.
cozy housecoats
áo choàng ấm cúng
soft housecoats
áo choàng mềm mại
warm housecoats
áo choàng ấm áp
fashionable housecoats
áo choàng thời trang
luxurious housecoats
áo choàng sang trọng
colorful housecoats
áo choàng nhiều màu sắc
lightweight housecoats
áo choàng nhẹ
long housecoats
áo choàng dài
short housecoats
áo choàng ngắn
plush housecoats
áo choàng lông thú
she loves wearing her cozy housecoat in the morning.
Cô ấy thích khoác áo choàng ấm áp của mình vào buổi sáng.
he bought a new housecoat for the winter season.
Anh ấy đã mua một chiếc áo choàng mới cho mùa đông.
after a long day, she enjoys relaxing in her housecoat.
Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn trong chiếc áo choàng của mình.
housecoats are perfect for lounging around the house.
Áo choàng rất lý tưởng để nằm dài trong nhà.
he prefers a lightweight housecoat during the summer.
Anh ấy thích một chiếc áo choàng nhẹ vào mùa hè.
she often gifts housecoats to her friends for their birthdays.
Cô ấy thường tặng áo choàng cho bạn bè của mình nhân dịp sinh nhật.
wearing a housecoat makes me feel comfortable at home.
Mặc áo choàng khiến tôi cảm thấy thoải mái khi ở nhà.
they sell beautiful patterned housecoats at the local store.
Họ bán những chiếc áo choàng họa tiết đẹp ở cửa hàng địa phương.
he spilled coffee on his favorite housecoat.
Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc áo choàng yêu thích của mình.
she always looks stylish even in her housecoat.
Cô ấy luôn trông phong cách ngay cả khi mặc áo choàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay