| số nhiều | householders |
householders may be charged for the removal of non-recyclable rubbish.
Các hộ gia đình có thể bị tính phí loại bỏ rác thải không thể tái chế.
With high interest rates and a wages freeze, many householders are only just managing to keep their heads above water.
Với lãi suất cao và việc đóng băng tiền lương, nhiều hộ gia đình đang phải chật vật xoay xở để trang trải cuộc sống.
The householder was responsible for paying the utility bills.
Hộ gia đình chịu trách nhiệm thanh toán các hóa đơn tiện ích.
The householder called a plumber to fix the leaky faucet.
Người chủ nhà đã gọi một thợ sửa ống nước để sửa vòi nước bị rò rỉ.
As a householder, you should ensure the safety of your property.
Với tư cách là chủ nhà, bạn nên đảm bảo an toàn cho tài sản của mình.
The householder decided to renovate the kitchen.
Người chủ nhà quyết định cải tạo lại nhà bếp.
The householder planted flowers in the front yard.
Người chủ nhà trồng hoa trong vườn trước.
The householder installed a security system in the house.
Người chủ nhà đã lắp đặt hệ thống an ninh trong nhà.
The householder hired a cleaning service to tidy up the house.
Người chủ nhà thuê dịch vụ dọn dẹp để dọn dẹp nhà cửa.
The householder organized a neighborhood watch program.
Người chủ nhà đã tổ chức một chương trình tuần tra khu phố.
The householder adopted a stray cat from the street.
Người chủ nhà đã nhận nuôi một con mèo hoang từ đường phố.
The householder painted the walls of the living room a vibrant color.
Người chủ nhà đã sơn các bức tường phòng khách một màu sắc tươi sáng.
householders may be charged for the removal of non-recyclable rubbish.
Các hộ gia đình có thể bị tính phí loại bỏ rác thải không thể tái chế.
With high interest rates and a wages freeze, many householders are only just managing to keep their heads above water.
Với lãi suất cao và việc đóng băng tiền lương, nhiều hộ gia đình đang phải chật vật xoay xở để trang trải cuộc sống.
The householder was responsible for paying the utility bills.
Hộ gia đình chịu trách nhiệm thanh toán các hóa đơn tiện ích.
The householder called a plumber to fix the leaky faucet.
Người chủ nhà đã gọi một thợ sửa ống nước để sửa vòi nước bị rò rỉ.
As a householder, you should ensure the safety of your property.
Với tư cách là chủ nhà, bạn nên đảm bảo an toàn cho tài sản của mình.
The householder decided to renovate the kitchen.
Người chủ nhà quyết định cải tạo lại nhà bếp.
The householder planted flowers in the front yard.
Người chủ nhà trồng hoa trong vườn trước.
The householder installed a security system in the house.
Người chủ nhà đã lắp đặt hệ thống an ninh trong nhà.
The householder hired a cleaning service to tidy up the house.
Người chủ nhà thuê dịch vụ dọn dẹp để dọn dẹp nhà cửa.
The householder organized a neighborhood watch program.
Người chủ nhà đã tổ chức một chương trình tuần tra khu phố.
The householder adopted a stray cat from the street.
Người chủ nhà đã nhận nuôi một con mèo hoang từ đường phố.
The householder painted the walls of the living room a vibrant color.
Người chủ nhà đã sơn các bức tường phòng khách một màu sắc tươi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay