householders insurance
bảo hiểm chủ nhà
householders association
hiệp hội chủ nhà
householders rights
quyền của chủ nhà
householders guide
hướng dẫn dành cho chủ nhà
householders responsibilities
trách nhiệm của chủ nhà
householders survey
khảo sát chủ nhà
householders benefits
lợi ích của chủ nhà
householders meeting
họp của chủ nhà
householders support
hỗ trợ chủ nhà
householders rights group
nhóm quyền của chủ nhà
householders are responsible for maintaining their properties.
Các hộ gia đình chịu trách nhiệm bảo trì tài sản của họ.
many householders are looking for ways to reduce energy consumption.
Nhiều hộ gia đình đang tìm cách giảm mức tiêu thụ năng lượng.
householders often participate in community events to strengthen neighborhood ties.
Các hộ gia đình thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ láng giềng.
some householders prefer to grow their own vegetables in the garden.
Một số hộ gia đình thích tự trồng rau trong vườn.
householders should be aware of local regulations regarding waste disposal.
Các hộ gia đình nên nhận thức về các quy định địa phương liên quan đến xử lý chất thải.
many householders invest in home security systems for peace of mind.
Nhiều hộ gia đình đầu tư vào hệ thống an ninh tại nhà để an tâm.
householders are encouraged to participate in recycling programs.
Các hộ gia đình được khuyến khích tham gia các chương trình tái chế.
householders can benefit from energy-efficient appliances.
Các hộ gia đình có thể được hưởng lợi từ các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
some householders hire professionals for home renovations.
Một số hộ gia đình thuê chuyên gia để cải tạo nhà cửa.
householders often seek advice on landscaping their yards.
Các hộ gia đình thường xuyên tìm kiếm lời khuyên về cách thiết kế cảnh quan sân vườn của họ.
householders insurance
bảo hiểm chủ nhà
householders association
hiệp hội chủ nhà
householders rights
quyền của chủ nhà
householders guide
hướng dẫn dành cho chủ nhà
householders responsibilities
trách nhiệm của chủ nhà
householders survey
khảo sát chủ nhà
householders benefits
lợi ích của chủ nhà
householders meeting
họp của chủ nhà
householders support
hỗ trợ chủ nhà
householders rights group
nhóm quyền của chủ nhà
householders are responsible for maintaining their properties.
Các hộ gia đình chịu trách nhiệm bảo trì tài sản của họ.
many householders are looking for ways to reduce energy consumption.
Nhiều hộ gia đình đang tìm cách giảm mức tiêu thụ năng lượng.
householders often participate in community events to strengthen neighborhood ties.
Các hộ gia đình thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ láng giềng.
some householders prefer to grow their own vegetables in the garden.
Một số hộ gia đình thích tự trồng rau trong vườn.
householders should be aware of local regulations regarding waste disposal.
Các hộ gia đình nên nhận thức về các quy định địa phương liên quan đến xử lý chất thải.
many householders invest in home security systems for peace of mind.
Nhiều hộ gia đình đầu tư vào hệ thống an ninh tại nhà để an tâm.
householders are encouraged to participate in recycling programs.
Các hộ gia đình được khuyến khích tham gia các chương trình tái chế.
householders can benefit from energy-efficient appliances.
Các hộ gia đình có thể được hưởng lợi từ các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
some householders hire professionals for home renovations.
Một số hộ gia đình thuê chuyên gia để cải tạo nhà cửa.
householders often seek advice on landscaping their yards.
Các hộ gia đình thường xuyên tìm kiếm lời khuyên về cách thiết kế cảnh quan sân vườn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay