householders

[Mỹ]/ˈhaʊshəʊldəz/
[Anh]/ˈhaʊshoʊldərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chiếm giữ một ngôi nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

householders insurance

bảo hiểm chủ nhà

householders association

hiệp hội chủ nhà

householders rights

quyền của chủ nhà

householders guide

hướng dẫn dành cho chủ nhà

householders responsibilities

trách nhiệm của chủ nhà

householders survey

khảo sát chủ nhà

householders benefits

lợi ích của chủ nhà

householders meeting

họp của chủ nhà

householders support

hỗ trợ chủ nhà

householders rights group

nhóm quyền của chủ nhà

Câu ví dụ

householders are responsible for maintaining their properties.

Các hộ gia đình chịu trách nhiệm bảo trì tài sản của họ.

many householders are looking for ways to reduce energy consumption.

Nhiều hộ gia đình đang tìm cách giảm mức tiêu thụ năng lượng.

householders often participate in community events to strengthen neighborhood ties.

Các hộ gia đình thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng để củng cố mối quan hệ láng giềng.

some householders prefer to grow their own vegetables in the garden.

Một số hộ gia đình thích tự trồng rau trong vườn.

householders should be aware of local regulations regarding waste disposal.

Các hộ gia đình nên nhận thức về các quy định địa phương liên quan đến xử lý chất thải.

many householders invest in home security systems for peace of mind.

Nhiều hộ gia đình đầu tư vào hệ thống an ninh tại nhà để an tâm.

householders are encouraged to participate in recycling programs.

Các hộ gia đình được khuyến khích tham gia các chương trình tái chế.

householders can benefit from energy-efficient appliances.

Các hộ gia đình có thể được hưởng lợi từ các thiết bị tiết kiệm năng lượng.

some householders hire professionals for home renovations.

Một số hộ gia đình thuê chuyên gia để cải tạo nhà cửa.

householders often seek advice on landscaping their yards.

Các hộ gia đình thường xuyên tìm kiếm lời khuyên về cách thiết kế cảnh quan sân vườn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay