housekeepings tasks
các nhiệm vụ vệ sinh
housekeepings supplies
các vật tư vệ sinh
housekeepings services
các dịch vụ vệ sinh
housekeepings staff
nhân viên vệ sinh
housekeepings schedule
lịch trình vệ sinh
housekeepings checklist
bảng kiểm tra vệ sinh
housekeepings management
quản lý vệ sinh
housekeepings routine
thói quen vệ sinh
housekeepings practices
các phương pháp vệ sinh
housekeepings guidelines
các hướng dẫn vệ sinh
housekeepings are essential for maintaining a clean environment.
việc dọn dẹp là điều cần thiết để duy trì môi trường sạch sẽ.
effective housekeepings can improve overall productivity.
việc dọn dẹp hiệu quả có thể cải thiện năng suất tổng thể.
she is responsible for the housekeepings in the office.
cô ấy chịu trách nhiệm về việc dọn dẹp trong văn phòng.
regular housekeepings help prevent pest infestations.
việc dọn dẹp thường xuyên giúp ngăn ngừa các đợt xâm nhập của sâu bọ.
housekeepings include organizing and cleaning tasks.
việc dọn dẹp bao gồm các nhiệm vụ sắp xếp và dọn dẹp.
they hired a service for their housekeepings.
họ đã thuê một dịch vụ để dọn dẹp.
housekeepings are often overlooked in busy households.
việc dọn dẹp thường bị bỏ qua trong các gia đình bận rộn.
good housekeepings can lead to a healthier lifestyle.
việc dọn dẹp tốt có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
she created a checklist for her housekeepings.
cô ấy đã tạo một danh sách kiểm tra cho việc dọn dẹp của mình.
housekeepings often involve teamwork in larger families.
việc dọn dẹp thường đòi hỏi sự hợp tác của cả gia đình trong các gia đình lớn.
housekeepings tasks
các nhiệm vụ vệ sinh
housekeepings supplies
các vật tư vệ sinh
housekeepings services
các dịch vụ vệ sinh
housekeepings staff
nhân viên vệ sinh
housekeepings schedule
lịch trình vệ sinh
housekeepings checklist
bảng kiểm tra vệ sinh
housekeepings management
quản lý vệ sinh
housekeepings routine
thói quen vệ sinh
housekeepings practices
các phương pháp vệ sinh
housekeepings guidelines
các hướng dẫn vệ sinh
housekeepings are essential for maintaining a clean environment.
việc dọn dẹp là điều cần thiết để duy trì môi trường sạch sẽ.
effective housekeepings can improve overall productivity.
việc dọn dẹp hiệu quả có thể cải thiện năng suất tổng thể.
she is responsible for the housekeepings in the office.
cô ấy chịu trách nhiệm về việc dọn dẹp trong văn phòng.
regular housekeepings help prevent pest infestations.
việc dọn dẹp thường xuyên giúp ngăn ngừa các đợt xâm nhập của sâu bọ.
housekeepings include organizing and cleaning tasks.
việc dọn dẹp bao gồm các nhiệm vụ sắp xếp và dọn dẹp.
they hired a service for their housekeepings.
họ đã thuê một dịch vụ để dọn dẹp.
housekeepings are often overlooked in busy households.
việc dọn dẹp thường bị bỏ qua trong các gia đình bận rộn.
good housekeepings can lead to a healthier lifestyle.
việc dọn dẹp tốt có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
she created a checklist for her housekeepings.
cô ấy đã tạo một danh sách kiểm tra cho việc dọn dẹp của mình.
housekeepings often involve teamwork in larger families.
việc dọn dẹp thường đòi hỏi sự hợp tác của cả gia đình trong các gia đình lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay