houses

[Mỹ]/haʊzɪz/
[Anh]/haʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà ở; thuật ngữ tập hợp cho các ngôi nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

old houses

nhà cũ

new houses

nhà mới

wooden houses

nhà gỗ

brick houses

nhà gạch

large houses

nhà lớn

small houses

nhà nhỏ

vacant houses

nhà trống

luxury houses

nhà sang trọng

abandoned houses

nhà bị bỏ hoang

historical houses

nhà lịch sử

Câu ví dụ

many houses in the area have beautiful gardens.

Nhiều ngôi nhà trong khu vực có những khu vườn xinh đẹp.

they decided to build houses that are environmentally friendly.

Họ quyết định xây những ngôi nhà thân thiện với môi trường.

some houses were damaged during the storm.

Một số ngôi nhà đã bị hư hại trong cơn bão.

the houses on this street are all painted different colors.

Tất cả các ngôi nhà trên đường phố này đều được sơn những màu khác nhau.

she loves visiting old houses with historical significance.

Cô ấy thích thăm những ngôi nhà cổ có ý nghĩa lịch sử.

they plan to renovate the houses in the neighborhood.

Họ dự định cải tạo các ngôi nhà trong khu phố.

many houses are equipped with solar panels now.

Bây giờ rất nhiều ngôi nhà được trang bị các tấm pin năng lượng mặt trời.

houses with large backyards are in high demand.

Những ngôi nhà có sân sau rộng lớn đang rất được ưa chuộng.

he bought two houses as rental properties.

Anh ấy đã mua hai ngôi nhà để cho thuê.

the houses in this area are known for their unique architecture.

Những ngôi nhà trong khu vực này nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay