dwellings

[Mỹ]/ˈdwɛlɪŋz/
[Anh]/ˈdwɛlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nơi mà mọi người sống

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient dwellings

nhà cổ

traditional dwellings

nhà truyền thống

rural dwellings

nhà ở nông thôn

urban dwellings

nhà ở đô thị

permanent dwellings

nhà ở cố định

temporary dwellings

nhà ở tạm thời

native dwellings

nhà ở bản địa

modern dwellings

nhà ở hiện đại

eco-friendly dwellings

nhà ở thân thiện với môi trường

multifamily dwellings

nhà ở nhiều gia đình

Câu ví dụ

many ancient dwellings can still be found in the region.

Nhiều ngôi nhà cổ vẫn có thể được tìm thấy trong khu vực.

the dwellings were built to withstand harsh weather conditions.

Những ngôi nhà được xây dựng để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

they decided to renovate their old dwellings to make them more modern.

Họ quyết định cải tạo những ngôi nhà cũ của mình để chúng hiện đại hơn.

in the village, traditional dwellings reflect the local culture.

Trong làng, những ngôi nhà truyền thống phản ánh văn hóa địa phương.

many dwellings in the city are being converted into apartments.

Nhiều ngôi nhà ở thành phố đang được chuyển đổi thành căn hộ.

some dwellings offer stunning views of the mountains.

Một số ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.

the dwellings were designed with sustainability in mind.

Những ngôi nhà được thiết kế với sự bền vững trong tâm trí.

he prefers to live in dwellings that are close to nature.

Anh ấy thích sống trong những ngôi nhà gần gũi với thiên nhiên.

after the storm, many dwellings were damaged and needed repairs.

Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà bị hư hại và cần sửa chữa.

the dwellings in this area are known for their unique architecture.

Những ngôi nhà ở khu vực này nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay