bird hovers
chim lơ lửng
drone hovers
drone lơ lửng
helicopter hovers
chuồng chim lơ lửng
cloud hovers
mây lơ lửng
light hovers
ánh sáng lơ lửng
moth hovers
sâu bướm lơ lửng
time hovers
thời gian lơ lửng
thought hovers
suy nghĩ lơ lửng
spirit hovers
lin hồn lơ lửng
fog hovers
sương mù lơ lửng
the drone hovers above the field, capturing stunning images.
chiếc máy bay không người lái lơ lửng trên cánh đồng, ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp.
a hummingbird hovers near the flowers, searching for nectar.
một con chim ruồi lơ lửng gần những bông hoa, tìm kiếm mật hoa.
the helicopter hovers in the air, waiting for the rescue mission to begin.
chiếc trực thăng lơ lửng trên không trung, chờ đợi nhiệm vụ cứu hộ bắt đầu.
the thought of the upcoming exam hovers in my mind.
ý nghĩ về kỳ thi sắp tới lơ lửng trong tâm trí tôi.
she hovers around the kitchen, trying to help with dinner.
cô ấy lờ lững quanh bếp, cố gắng giúp đỡ việc chuẩn bị bữa tối.
the ghost is said to hover in the old mansion.
người ta nói rằng bóng ma lơ lửng trong ngôi nhà cổ.
the butterfly hovers gracefully over the garden.
cô bướm lơ lửng duyên dáng trên khu vườn.
he hovers between two choices, unsure of which to pick.
anh lơ lửng giữa hai lựa chọn, không chắc nên chọn cái nào.
the tension hovers in the room as everyone waits for the announcement.
sự căng thẳng lờ lững trong phòng khi mọi người chờ đợi thông báo.
she hovers over the painting, admiring the details.
cô ấy lờ lững trên bức tranh, ngưỡng mộ những chi tiết.
bird hovers
chim lơ lửng
drone hovers
drone lơ lửng
helicopter hovers
chuồng chim lơ lửng
cloud hovers
mây lơ lửng
light hovers
ánh sáng lơ lửng
moth hovers
sâu bướm lơ lửng
time hovers
thời gian lơ lửng
thought hovers
suy nghĩ lơ lửng
spirit hovers
lin hồn lơ lửng
fog hovers
sương mù lơ lửng
the drone hovers above the field, capturing stunning images.
chiếc máy bay không người lái lơ lửng trên cánh đồng, ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp.
a hummingbird hovers near the flowers, searching for nectar.
một con chim ruồi lơ lửng gần những bông hoa, tìm kiếm mật hoa.
the helicopter hovers in the air, waiting for the rescue mission to begin.
chiếc trực thăng lơ lửng trên không trung, chờ đợi nhiệm vụ cứu hộ bắt đầu.
the thought of the upcoming exam hovers in my mind.
ý nghĩ về kỳ thi sắp tới lơ lửng trong tâm trí tôi.
she hovers around the kitchen, trying to help with dinner.
cô ấy lờ lững quanh bếp, cố gắng giúp đỡ việc chuẩn bị bữa tối.
the ghost is said to hover in the old mansion.
người ta nói rằng bóng ma lơ lửng trong ngôi nhà cổ.
the butterfly hovers gracefully over the garden.
cô bướm lơ lửng duyên dáng trên khu vườn.
he hovers between two choices, unsure of which to pick.
anh lơ lửng giữa hai lựa chọn, không chắc nên chọn cái nào.
the tension hovers in the room as everyone waits for the announcement.
sự căng thẳng lờ lững trong phòng khi mọi người chờ đợi thông báo.
she hovers over the painting, admiring the details.
cô ấy lờ lững trên bức tranh, ngưỡng mộ những chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay