howling wind
gió hú
howling with laughter
cười phá lên
howling dog
chó hú
howling wolves
những con sói hú
the meal was a howling success.
bữa ăn là một thành công ngoài mong đợi.
We got stuck in a howling blizzard.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết gầm gừ.
In the scow the cowering fowl scowled at the howling owl.
Trên chiếc thuyền nhỏ, những con gà cowering cau có nhìn con cú hú.
It is a river of crap that would send most people howling to the nuthouse!
Nó là một dòng chất thải khiến hầu hết mọi người hú hét và chạy đến nơi điên rồ!
The wolves have been howling away on the edge of the forest for hours.
Những con sói đã hú vang trên mép rừng trong nhiều giờ.
howling wind
gió hú
howling with laughter
cười phá lên
howling dog
chó hú
howling wolves
những con sói hú
the meal was a howling success.
bữa ăn là một thành công ngoài mong đợi.
We got stuck in a howling blizzard.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận bão tuyết gầm gừ.
In the scow the cowering fowl scowled at the howling owl.
Trên chiếc thuyền nhỏ, những con gà cowering cau có nhìn con cú hú.
It is a river of crap that would send most people howling to the nuthouse!
Nó là một dòng chất thải khiến hầu hết mọi người hú hét và chạy đến nơi điên rồ!
The wolves have been howling away on the edge of the forest for hours.
Những con sói đã hú vang trên mép rừng trong nhiều giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay