huckleberries

[Mỹ]/[ˈhʌk.l.bɜː.riːz]/
[Anh]/[ˈhʌk.əl.bɛr.iːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại quả nhỏ màu xanh lam hoặc tím; số nhiều của huckleberry

Cụm từ & Cách kết hợp

picking huckleberries

Việt Nam dịch thuật

wild huckleberries

Việt Nam dịch thuật

love huckleberries

Việt Nam dịch thuật

huckleberries pie

Việt Nam dịch thuật

gathering huckleberries

Việt Nam dịch thuật

found huckleberries

Việt Nam dịch thuật

sweet huckleberries

Việt Nam dịch thuật

eat huckleberries

Việt Nam dịch thuật

fresh huckleberries

Việt Nam dịch thuật

making huckleberries

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

we picked a whole basket of huckleberries during our hike.

Chúng tôi đã hái cả một giỏ dâu mâm xôi trong chuyến đi bộ của mình.

my grandmother used to make huckleberry pie every summer.

Bà tôi thường làm bánh mâm xôi vào mỗi mùa hè.

the huckleberries were ripe and bursting with flavor.

những quả mâm xôi đã chín và đầy hương vị.

he carefully sorted the huckleberries from the leaves.

Ông ấy cẩn thận phân loại mâm xôi ra khỏi lá.

huckleberry jam is a delicious treat on toast.

Mứt mâm xôi là một món ăn ngon khi ăn kèm với bánh mì nướng.

the children enjoyed searching for huckleberries in the woods.

Các em nhỏ thích thú khi tìm kiếm mâm xôi trong rừng.

she added huckleberries to her morning smoothie.

Cô ấy thêm mâm xôi vào ly sinh tố buổi sáng của mình.

the huckleberry bushes grew abundantly along the riverbank.

Các bụi mâm xôi mọc rậm rạp dọc theo bờ sông.

we found a patch of wild huckleberries near the waterfall.

Chúng tôi đã tìm thấy một bụi mâm xôi hoang dã gần thác nước.

he loves huckleberry ice cream more than any other flavor.

Ông ấy yêu thích kem mâm xôi hơn bất kỳ hương vị nào khác.

the birds were feasting on the ripe huckleberries.

Các con chim đang ăn no nê những quả mâm xôi chín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay