huelga general
đình công tổng thể
huelga de hambre
đình công tuyệt thực
huelga laboral
đình công lao động
huelga indefinida
đình công không xác định
huelga estudiantil
đình công của sinh viên
huelga de transporte
đình công giao thông
huelga nacional
đình công quốc gia
huelga sectorial
đình công khu vực
huelga de trabajadores
đình công của người lao động
workers decided to go on huelga for better wages.
những người lao động đã quyết định đình công để đòi mức lương tốt hơn.
the huelga lasted for three weeks, affecting many businesses.
cuộc đình công kéo dài ba tuần, ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
during the huelga, public transport was severely disrupted.
trong thời gian đình công, giao thông công cộng bị gián đoạn nghiêm trọng.
the union called for a huelga to demand better working conditions.
hiệp hội công đoàn đã kêu gọi đình công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.
many students supported the huelga organized by their teachers.
nhiều học sinh đã ủng hộ cuộc đình công do giáo viên của họ tổ chức.
the government responded to the huelga with negotiations.
chính phủ đã trả lời cuộc đình công bằng các cuộc đàm phán.
media coverage of the huelga highlighted the workers' struggles.
phủ sóng truyền thông về cuộc đình công đã làm nổi bật những khó khăn của người lao động.
after the huelga, the company agreed to improve employee benefits.
sau cuộc đình công, công ty đã đồng ý cải thiện các phúc lợi cho nhân viên.
the huelga was a historic moment for labor rights in the country.
cuộc đình công là một khoảnh khắc lịch sử cho quyền của người lao động trong nước.
people gathered to support the huelga outside the city hall.
mọi người đã tập trung để ủng hộ cuộc đình công bên ngoài tòa thị chính.
huelga general
đình công tổng thể
huelga de hambre
đình công tuyệt thực
huelga laboral
đình công lao động
huelga indefinida
đình công không xác định
huelga estudiantil
đình công của sinh viên
huelga de transporte
đình công giao thông
huelga nacional
đình công quốc gia
huelga sectorial
đình công khu vực
huelga de trabajadores
đình công của người lao động
workers decided to go on huelga for better wages.
những người lao động đã quyết định đình công để đòi mức lương tốt hơn.
the huelga lasted for three weeks, affecting many businesses.
cuộc đình công kéo dài ba tuần, ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
during the huelga, public transport was severely disrupted.
trong thời gian đình công, giao thông công cộng bị gián đoạn nghiêm trọng.
the union called for a huelga to demand better working conditions.
hiệp hội công đoàn đã kêu gọi đình công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.
many students supported the huelga organized by their teachers.
nhiều học sinh đã ủng hộ cuộc đình công do giáo viên của họ tổ chức.
the government responded to the huelga with negotiations.
chính phủ đã trả lời cuộc đình công bằng các cuộc đàm phán.
media coverage of the huelga highlighted the workers' struggles.
phủ sóng truyền thông về cuộc đình công đã làm nổi bật những khó khăn của người lao động.
after the huelga, the company agreed to improve employee benefits.
sau cuộc đình công, công ty đã đồng ý cải thiện các phúc lợi cho nhân viên.
the huelga was a historic moment for labor rights in the country.
cuộc đình công là một khoảnh khắc lịch sử cho quyền của người lao động trong nước.
people gathered to support the huelga outside the city hall.
mọi người đã tập trung để ủng hộ cuộc đình công bên ngoài tòa thị chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay