demonstration

[Mỹ]/ˌdemənˈstreɪʃn/
[Anh]/ˌdemənˈstreɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyên bố; bằng chứng; sự chứng minh; cuộc biểu tình.
Các dạng của từ
số nhiềudemonstrations

Cụm từ & Cách kết hợp

live demonstration

minh họa trực tiếp

interactive demonstration

minh họa tương tác

software demonstration

minh họa phần mềm

product demonstration

minh họa sản phẩm

public demonstration

minh họa công khai

peaceful demonstration

minh họa hòa bình

digital demonstration

minh họa kỹ thuật số

demonstration project

dự án trình diễn

demonstration effect

hiệu ứng trình diễn

demonstration teaching

giảng dạy trình diễn

demonstration plant

cây mẫu trình diễn

demonstration test

thử nghiệm trình diễn

demonstration software

phần mềm trình diễn

Câu ví dụ

to give a demonstration

để trình diễn

to attend a demonstration

để tham dự một buổi trình diễn

to watch a demonstration

để xem một buổi trình diễn

to organize a demonstration

để tổ chức một buổi trình diễn

to support a demonstration

để hỗ trợ một buổi trình diễn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay