humanely

[Mỹ]/hju:'meinli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách từ bi và tử tế; với nhân đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

treat animals humanely

đối xử với động vật một cách nhân đạo

show compassion humanely

thể hiện sự đồng cảm một cách nhân đạo

handle situations humanely

xử lý các tình huống một cách nhân đạo

Câu ví dụ

to treat animals humanely

để đối xử với động vật một cách nhân đạo

to act humanely towards others

hành động một cách nhân đạo đối với người khác

to handle a situation humanely

xử lý một tình huống một cách nhân đạo

to euthanize an animal humanely

giết động vật nhân đạo

to behave humanely in times of crisis

hành xử một cách nhân đạo trong thời điểm khủng hoảng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay