humblers

[Mỹ]/ˈhʌmbləz/
[Anh]/ˈhʌmblərz/

Dịch

adj.thấp hơn về cấp bậc hoặc địa vị; khiêm tốn hơn
n.một người khiêm tốn

Cụm từ & Cách kết hợp

humblers unite

người khiêm tốn đoàn kết

humblers rise

người khiêm tốn trỗi dậy

humblers speak

người khiêm tốn nói

humblers gather

người khiêm tốn tụ họp

humblers listen

người khiêm tốn lắng nghe

humblers share

người khiêm tốn chia sẻ

humblers connect

người khiêm tốn kết nối

humblers lead

người khiêm tốn dẫn dắt

humblers teach

người khiêm tốn dạy

humblers inspire

người khiêm tốn truyền cảm hứng

Câu ví dụ

humblers can teach us valuable lessons about humility.

Những người khiêm tốn có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá về sự khiêm nhường.

in life, humblers often come in unexpected forms.

Trong cuộc sống, những người khiêm tốn thường xuất hiện dưới những hình thức bất ngờ.

facing challenges can be one of life's greatest humblers.

Đối mặt với thử thách có thể là một trong những điều khiến cuộc sống khiêm tốn nhất.

humblers remind us of our shared human experience.

Những người khiêm tốn nhắc nhở chúng ta về trải nghiệm chung của loài người.

acts of kindness often serve as humblers for those involved.

Những hành động tử tế thường đóng vai trò nhắc nhở những người tham gia.

failure can be one of life's greatest humblers.

Thất bại có thể là một trong những điều khiến cuộc sống khiêm tốn nhất.

reading about others' struggles can act as humblers for us.

Đọc về những khó khăn của người khác có thể khiến chúng ta khiêm tốn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay