humbugs everywhere
Những trò lừa đảo ở khắp mọi nơi
humbugs and lies
Những trò lừa đảo và dối trá
expose the humbugs
Phơi bày những trò lừa đảo
humbugs in disguise
Những trò lừa đảo trá hình
humbugs for sale
Bán trò lừa đảo
humbugs are rampant
Những trò lừa đảo hoành hành
humbugs and scams
Những trò lừa đảo và lừa gạt
humbugs exposed
Những trò lừa đảo bị phơi bày
humbugs abound
Những trò lừa đảo tràn lan
humbugs revealed
Những trò lừa đảo bị phát hiện
don't fall for those humbugs during the holiday season.
Đừng để bị lừa bởi những trò lừa bịp trong mùa lễ hội.
he always tells humbugs to avoid taking responsibility.
Anh ta luôn nói những câu chuyện bịa đặt để tránh chịu trách nhiệm.
they marketed their product with a lot of humbugs.
Họ quảng bá sản phẩm của họ với rất nhiều trò lừa bịp.
she dismissed his claims as mere humbugs.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta như những trò lừa bịp.
people often use humbugs to distract from the truth.
Mọi người thường sử dụng những trò lừa bịp để đánh lạc hướng khỏi sự thật.
his stories were filled with humbugs and exaggerations.
Những câu chuyện của anh ta tràn ngập những trò lừa bịp và phóng đại.
don't let those humbugs cloud your judgment.
Đừng để những trò lừa bịp đó làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
she recognized the humbugs behind his charming words.
Cô ấy nhận ra những trò lừa bịp đằng sau những lời nói quyến rũ của anh ta.
many humbugs are spread through social media.
Nhiều trò lừa bịp lan truyền trên mạng xã hội.
his humbugs were meant to impress, not inform.
Những trò lừa bịp của anh ta nhằm mục đích gây ấn tượng, chứ không phải để thông báo.
humbugs everywhere
Những trò lừa đảo ở khắp mọi nơi
humbugs and lies
Những trò lừa đảo và dối trá
expose the humbugs
Phơi bày những trò lừa đảo
humbugs in disguise
Những trò lừa đảo trá hình
humbugs for sale
Bán trò lừa đảo
humbugs are rampant
Những trò lừa đảo hoành hành
humbugs and scams
Những trò lừa đảo và lừa gạt
humbugs exposed
Những trò lừa đảo bị phơi bày
humbugs abound
Những trò lừa đảo tràn lan
humbugs revealed
Những trò lừa đảo bị phát hiện
don't fall for those humbugs during the holiday season.
Đừng để bị lừa bởi những trò lừa bịp trong mùa lễ hội.
he always tells humbugs to avoid taking responsibility.
Anh ta luôn nói những câu chuyện bịa đặt để tránh chịu trách nhiệm.
they marketed their product with a lot of humbugs.
Họ quảng bá sản phẩm của họ với rất nhiều trò lừa bịp.
she dismissed his claims as mere humbugs.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta như những trò lừa bịp.
people often use humbugs to distract from the truth.
Mọi người thường sử dụng những trò lừa bịp để đánh lạc hướng khỏi sự thật.
his stories were filled with humbugs and exaggerations.
Những câu chuyện của anh ta tràn ngập những trò lừa bịp và phóng đại.
don't let those humbugs cloud your judgment.
Đừng để những trò lừa bịp đó làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
she recognized the humbugs behind his charming words.
Cô ấy nhận ra những trò lừa bịp đằng sau những lời nói quyến rũ của anh ta.
many humbugs are spread through social media.
Nhiều trò lừa bịp lan truyền trên mạng xã hội.
his humbugs were meant to impress, not inform.
Những trò lừa bịp của anh ta nhằm mục đích gây ấn tượng, chứ không phải để thông báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay