humeral fracture
gãy xương cánh tay
humeral head
đầu vai
humeral shaft
thân xương cánh tay
humeral angle
góc cánh tay
humeral motion
chuyển động của xương cánh tay
humeral alignment
sự liên kết của xương cánh tay
humeral instability
bất ổn của xương cánh tay
humeral rotation
xoay vai
humeral joint
khớp vai
humeral repair
sửa chữa xương cánh tay
the humeral head is crucial for shoulder stability.
đầu vai là yếu tố quan trọng cho sự ổn định của vai.
injuries to the humeral shaft can be quite serious.
chấn thương thân xương cánh tay có thể khá nghiêm trọng.
humeral fractures often require surgical intervention.
đứt gãy xương cánh tay thường cần can thiệp phẫu thuật.
the humeral joint allows for a wide range of motion.
khớp vai cho phép phạm vi chuyển động rộng.
physical therapy can help rehabilitate humeral injuries.
vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chấn thương xương cánh tay.
understanding the humeral anatomy is essential for surgeons.
hiểu rõ giải phẫu xương cánh tay là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.
the humeral angle affects arm movement significantly.
góc xương cánh tay ảnh hưởng đáng kể đến chuyển động của cánh tay.
humeral dislocation can lead to long-term complications.
viêm khớp vai có thể dẫn đến các biến chứng lâu dài.
radiographs are used to assess humeral injuries.
x-quang được sử dụng để đánh giá chấn thương xương cánh tay.
rehabilitation after a humeral fracture can take months.
phục hồi sau đứt gãy xương cánh tay có thể mất vài tháng.
humeral fracture
gãy xương cánh tay
humeral head
đầu vai
humeral shaft
thân xương cánh tay
humeral angle
góc cánh tay
humeral motion
chuyển động của xương cánh tay
humeral alignment
sự liên kết của xương cánh tay
humeral instability
bất ổn của xương cánh tay
humeral rotation
xoay vai
humeral joint
khớp vai
humeral repair
sửa chữa xương cánh tay
the humeral head is crucial for shoulder stability.
đầu vai là yếu tố quan trọng cho sự ổn định của vai.
injuries to the humeral shaft can be quite serious.
chấn thương thân xương cánh tay có thể khá nghiêm trọng.
humeral fractures often require surgical intervention.
đứt gãy xương cánh tay thường cần can thiệp phẫu thuật.
the humeral joint allows for a wide range of motion.
khớp vai cho phép phạm vi chuyển động rộng.
physical therapy can help rehabilitate humeral injuries.
vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chấn thương xương cánh tay.
understanding the humeral anatomy is essential for surgeons.
hiểu rõ giải phẫu xương cánh tay là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.
the humeral angle affects arm movement significantly.
góc xương cánh tay ảnh hưởng đáng kể đến chuyển động của cánh tay.
humeral dislocation can lead to long-term complications.
viêm khớp vai có thể dẫn đến các biến chứng lâu dài.
radiographs are used to assess humeral injuries.
x-quang được sử dụng để đánh giá chấn thương xương cánh tay.
rehabilitation after a humeral fracture can take months.
phục hồi sau đứt gãy xương cánh tay có thể mất vài tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay