brachial artery
động mạch trụ
brachial plexus
bó mạch đám rối
brachial region
vùng bả vai
brachial nerve
dây thần kinh trụi
brachial palsy
bại liệt trụi
the brachial artery is crucial for arm circulation.
động mạch trụi là rất quan trọng cho lưu thông máu ở cánh tay.
he experienced pain in his brachial plexus.
anh ấy bị đau ở đám rối thần kinh trụi.
brachial injuries can affect arm movement.
chấn thương trụi có thể ảnh hưởng đến vận động của cánh tay.
doctors often examine the brachial region for injuries.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng trụi để tìm kiếm chấn thương.
physical therapy can help with brachial nerve issues.
vật lý trị liệu có thể giúp giải quyết các vấn đề về dây thần kinh trụi.
the brachial muscle is important for lifting.
cơ trụi rất quan trọng cho việc nâng.
she felt a tingling in her brachial area.
cô ấy cảm thấy tê ở vùng trụi của mình.
understanding brachial anatomy is essential for surgeons.
hiểu rõ giải phẫu học của vùng trụi là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.
they studied the brachial reflex during the examination.
họ nghiên cứu phản xạ trụi trong quá trình kiểm tra.
compression of the brachial nerve can cause weakness.
sự chèn ép của dây thần kinh trụi có thể gây ra yếu.
brachial artery
động mạch trụ
brachial plexus
bó mạch đám rối
brachial region
vùng bả vai
brachial nerve
dây thần kinh trụi
brachial palsy
bại liệt trụi
the brachial artery is crucial for arm circulation.
động mạch trụi là rất quan trọng cho lưu thông máu ở cánh tay.
he experienced pain in his brachial plexus.
anh ấy bị đau ở đám rối thần kinh trụi.
brachial injuries can affect arm movement.
chấn thương trụi có thể ảnh hưởng đến vận động của cánh tay.
doctors often examine the brachial region for injuries.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng trụi để tìm kiếm chấn thương.
physical therapy can help with brachial nerve issues.
vật lý trị liệu có thể giúp giải quyết các vấn đề về dây thần kinh trụi.
the brachial muscle is important for lifting.
cơ trụi rất quan trọng cho việc nâng.
she felt a tingling in her brachial area.
cô ấy cảm thấy tê ở vùng trụi của mình.
understanding brachial anatomy is essential for surgeons.
hiểu rõ giải phẫu học của vùng trụi là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.
they studied the brachial reflex during the examination.
họ nghiên cứu phản xạ trụi trong quá trình kiểm tra.
compression of the brachial nerve can cause weakness.
sự chèn ép của dây thần kinh trụi có thể gây ra yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay