four humors
bốn yếu tố hài
humors balance
cân bằng các yếu tố hài
humors theory
thuyết về các yếu tố hài
humors affect
tác động của các yếu tố hài
humors medicine
thuốc các yếu tố hài
humors humor
sự hài hước của các yếu tố hài
humors personality
tính cách của các yếu tố hài
humors health
sức khỏe của các yếu tố hài
humors imbalance
sự mất cân bằng của các yếu tố hài
humors emotions
cảm xúc của các yếu tố hài
his jokes always lighten the humors of the room.
Những câu đùa của anh ấy luôn làm giảm bớt sự căng thẳng trong phòng.
different cultures have various humors that affect their humor.
Các nền văn hóa khác nhau có nhiều loại hài hước khác nhau ảnh hưởng đến sự hài hước của họ.
she has a great sense of humors that makes everyone laugh.
Cô ấy có một cảm nhận hài hước tuyệt vời khiến mọi người đều cười.
doctors often study the four humors in ancient medicine.
Các bác sĩ thường nghiên cứu bốn loại hài hước trong y học cổ đại.
his ability to adapt his humors to the situation is impressive.
Khả năng thích ứng hài hước của anh ấy với tình huống là điều đáng ngưỡng mộ.
she expressed her humors through her art.
Cô ấy thể hiện hài hước của mình qua nghệ thuật.
the play was filled with clever humors and witty dialogues.
Vở kịch tràn ngập những trò đùa thông minh và những đoạn hội thoại dí dỏm.
understanding different humors can enhance social interactions.
Hiểu những loại hài hước khác nhau có thể nâng cao tương tác xã hội.
his writings reflect a deep understanding of human humors.
Những bài viết của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về hài hước của con người.
she often uses her humors to diffuse tense situations.
Cô ấy thường sử dụng hài hước của mình để hóa giải những tình huống căng thẳng.
four humors
bốn yếu tố hài
humors balance
cân bằng các yếu tố hài
humors theory
thuyết về các yếu tố hài
humors affect
tác động của các yếu tố hài
humors medicine
thuốc các yếu tố hài
humors humor
sự hài hước của các yếu tố hài
humors personality
tính cách của các yếu tố hài
humors health
sức khỏe của các yếu tố hài
humors imbalance
sự mất cân bằng của các yếu tố hài
humors emotions
cảm xúc của các yếu tố hài
his jokes always lighten the humors of the room.
Những câu đùa của anh ấy luôn làm giảm bớt sự căng thẳng trong phòng.
different cultures have various humors that affect their humor.
Các nền văn hóa khác nhau có nhiều loại hài hước khác nhau ảnh hưởng đến sự hài hước của họ.
she has a great sense of humors that makes everyone laugh.
Cô ấy có một cảm nhận hài hước tuyệt vời khiến mọi người đều cười.
doctors often study the four humors in ancient medicine.
Các bác sĩ thường nghiên cứu bốn loại hài hước trong y học cổ đại.
his ability to adapt his humors to the situation is impressive.
Khả năng thích ứng hài hước của anh ấy với tình huống là điều đáng ngưỡng mộ.
she expressed her humors through her art.
Cô ấy thể hiện hài hước của mình qua nghệ thuật.
the play was filled with clever humors and witty dialogues.
Vở kịch tràn ngập những trò đùa thông minh và những đoạn hội thoại dí dỏm.
understanding different humors can enhance social interactions.
Hiểu những loại hài hước khác nhau có thể nâng cao tương tác xã hội.
his writings reflect a deep understanding of human humors.
Những bài viết của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về hài hước của con người.
she often uses her humors to diffuse tense situations.
Cô ấy thường sử dụng hài hước của mình để hóa giải những tình huống căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay