different temperaments
các tính cách khác nhau
varied temperaments
các tính cách đa dạng
complementary temperaments
các tính cách bổ sung
strong temperaments
các tính cách mạnh mẽ
conflicting temperaments
các tính cách mâu thuẫn
gentle temperaments
các tính cách nhẹ nhàng
balanced temperaments
các tính cách cân bằng
unique temperaments
các tính cách độc đáo
compatible temperaments
các tính cách tương thích
similar temperaments
các tính cách tương tự
different temperaments can lead to unique perspectives.
Những tính cách khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm độc đáo.
people with similar temperaments often get along well.
Những người có tính cách tương đồng thường hòa hợp với nhau.
understanding temperaments helps in team dynamics.
Hiểu về tính cách giúp ích cho sự gắn kết của nhóm.
children's temperaments can influence their learning styles.
Tính cách của trẻ có thể ảnh hưởng đến phong cách học tập của chúng.
she has a calm temperament that soothes others.
Cô ấy có một tính cách điềm tĩnh khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
his fiery temperament often leads to conflicts.
Tính cách nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
different temperaments require different approaches in parenting.
Những tính cách khác nhau đòi hỏi những cách tiếp cận khác nhau trong việc nuôi dạy con cái.
temperaments can change over time with experiences.
Tính cách có thể thay đổi theo thời gian với những kinh nghiệm.
she studies how temperaments affect workplace relationships.
Cô ấy nghiên cứu về cách tính cách ảnh hưởng đến các mối quan hệ tại nơi làm việc.
his relaxed temperament makes him a great leader.
Tính cách thoải mái của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
different temperaments
các tính cách khác nhau
varied temperaments
các tính cách đa dạng
complementary temperaments
các tính cách bổ sung
strong temperaments
các tính cách mạnh mẽ
conflicting temperaments
các tính cách mâu thuẫn
gentle temperaments
các tính cách nhẹ nhàng
balanced temperaments
các tính cách cân bằng
unique temperaments
các tính cách độc đáo
compatible temperaments
các tính cách tương thích
similar temperaments
các tính cách tương tự
different temperaments can lead to unique perspectives.
Những tính cách khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm độc đáo.
people with similar temperaments often get along well.
Những người có tính cách tương đồng thường hòa hợp với nhau.
understanding temperaments helps in team dynamics.
Hiểu về tính cách giúp ích cho sự gắn kết của nhóm.
children's temperaments can influence their learning styles.
Tính cách của trẻ có thể ảnh hưởng đến phong cách học tập của chúng.
she has a calm temperament that soothes others.
Cô ấy có một tính cách điềm tĩnh khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
his fiery temperament often leads to conflicts.
Tính cách nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến xung đột.
different temperaments require different approaches in parenting.
Những tính cách khác nhau đòi hỏi những cách tiếp cận khác nhau trong việc nuôi dạy con cái.
temperaments can change over time with experiences.
Tính cách có thể thay đổi theo thời gian với những kinh nghiệm.
she studies how temperaments affect workplace relationships.
Cô ấy nghiên cứu về cách tính cách ảnh hưởng đến các mối quan hệ tại nơi làm việc.
his relaxed temperament makes him a great leader.
Tính cách thoải mái của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay