| số nhiều | huntresses |
brave huntress
thợ săn dũng cảm
fierce huntress
thợ săn dữ dội
skilled huntress
thợ săn lành nghề
mythical huntress
thợ săn huyền thoại
legendary huntress
thợ săn huyền thoại
fearless huntress
thợ săn không sợ hãi
elusive huntress
thợ săn lẩn trốn
swift huntress
thợ săn nhanh nhẹn
noble huntress
thợ săn cao quý
dark huntress
thợ săn bóng tối
the huntress skillfully tracked her prey through the dense forest.
Người săn bắn đã khéo léo lần theo dấu vết con mồi trong rừng rậm.
many cultures have revered the huntress as a symbol of strength.
Nhiều nền văn hóa đã tôn kính người săn bắn như một biểu tượng của sức mạnh.
the huntress wore a cloak made of animal hide.
Người săn bắn mặc một chiếc áo choàng làm từ da động vật.
in mythology, the huntress is often associated with the moon.
Trong thần thoại, người săn bắn thường gắn liền với mặt trăng.
the huntress moved silently, blending into her surroundings.
Người săn bắn di chuyển một cách lặng lẽ, hòa mình vào môi trường xung quanh.
she aspired to become a huntress like her mother.
Cô ấy khao khát trở thành một người săn bắn như mẹ của cô.
the huntress set traps to catch small animals for food.
Người săn bắn đặt bẫy để bắt những con vật nhỏ làm thức ăn.
legends tell of a fierce huntress who protected her village.
Các câu chuyện kể về một người săn bắn mạnh mẽ đã bảo vệ ngôi làng của cô.
the huntress trained daily to improve her archery skills.
Người săn bắn tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ năng bắn cung của mình.
her reputation as a huntress spread far and wide.
Danh tiếng của cô ấy như một người săn bắn lan rộng khắp nơi.
brave huntress
thợ săn dũng cảm
fierce huntress
thợ săn dữ dội
skilled huntress
thợ săn lành nghề
mythical huntress
thợ săn huyền thoại
legendary huntress
thợ săn huyền thoại
fearless huntress
thợ săn không sợ hãi
elusive huntress
thợ săn lẩn trốn
swift huntress
thợ săn nhanh nhẹn
noble huntress
thợ săn cao quý
dark huntress
thợ săn bóng tối
the huntress skillfully tracked her prey through the dense forest.
Người săn bắn đã khéo léo lần theo dấu vết con mồi trong rừng rậm.
many cultures have revered the huntress as a symbol of strength.
Nhiều nền văn hóa đã tôn kính người săn bắn như một biểu tượng của sức mạnh.
the huntress wore a cloak made of animal hide.
Người săn bắn mặc một chiếc áo choàng làm từ da động vật.
in mythology, the huntress is often associated with the moon.
Trong thần thoại, người săn bắn thường gắn liền với mặt trăng.
the huntress moved silently, blending into her surroundings.
Người săn bắn di chuyển một cách lặng lẽ, hòa mình vào môi trường xung quanh.
she aspired to become a huntress like her mother.
Cô ấy khao khát trở thành một người săn bắn như mẹ của cô.
the huntress set traps to catch small animals for food.
Người săn bắn đặt bẫy để bắt những con vật nhỏ làm thức ăn.
legends tell of a fierce huntress who protected her village.
Các câu chuyện kể về một người săn bắn mạnh mẽ đã bảo vệ ngôi làng của cô.
the huntress trained daily to improve her archery skills.
Người săn bắn tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ năng bắn cung của mình.
her reputation as a huntress spread far and wide.
Danh tiếng của cô ấy như một người săn bắn lan rộng khắp nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay