husbandmen at work
những người làm ruộng đang làm việc
husbandmen and farmers
những người làm ruộng và nông dân
husbandmen in fields
những người làm ruộng trên các cánh đồng
husbandmen of old
những người làm ruộng cổ xưa
husbandmen and laborers
những người làm ruộng và công nhân
husbandmen tilling soil
những người làm ruộng cày xới đất
husbandmen of harvest
những người làm ruộng vào mùa gặt
husbandmen in markets
những người làm ruộng ở các khu chợ
husbandmen and shepherds
những người làm ruộng và người chăn cừu
husbandmen work hard to cultivate the land.
những người làm ruộng làm việc chăm chỉ để khai khẩn đất đai.
the husbandmen gathered the harvest in the fall.
những người làm ruộng đã thu hoạch vào mùa thu.
husbandmen often rely on the weather for their crops.
những người làm ruộng thường phụ thuộc vào thời tiết cho mùa màng của họ.
many husbandmen use modern technology to improve yields.
nhiều người làm ruộng sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện năng suất.
husbandmen face challenges from pests and diseases.
những người làm ruộng phải đối mặt với những thách thức từ sâu bệnh.
husbandmen play a crucial role in food production.
những người làm ruộng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực.
training programs help husbandmen improve their skills.
các chương trình đào tạo giúp những người làm ruộng cải thiện kỹ năng của họ.
husbandmen often participate in local farmers' markets.
những người làm ruộng thường xuyên tham gia các chợ nông sản địa phương.
husbandmen must adapt to changing agricultural practices.
những người làm ruộng phải thích nghi với những phương pháp nông nghiệp đang thay đổi.
husbandmen share their knowledge with the community.
những người làm ruộng chia sẻ kiến thức của họ với cộng đồng.
husbandmen at work
những người làm ruộng đang làm việc
husbandmen and farmers
những người làm ruộng và nông dân
husbandmen in fields
những người làm ruộng trên các cánh đồng
husbandmen of old
những người làm ruộng cổ xưa
husbandmen and laborers
những người làm ruộng và công nhân
husbandmen tilling soil
những người làm ruộng cày xới đất
husbandmen of harvest
những người làm ruộng vào mùa gặt
husbandmen in markets
những người làm ruộng ở các khu chợ
husbandmen and shepherds
những người làm ruộng và người chăn cừu
husbandmen work hard to cultivate the land.
những người làm ruộng làm việc chăm chỉ để khai khẩn đất đai.
the husbandmen gathered the harvest in the fall.
những người làm ruộng đã thu hoạch vào mùa thu.
husbandmen often rely on the weather for their crops.
những người làm ruộng thường phụ thuộc vào thời tiết cho mùa màng của họ.
many husbandmen use modern technology to improve yields.
nhiều người làm ruộng sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện năng suất.
husbandmen face challenges from pests and diseases.
những người làm ruộng phải đối mặt với những thách thức từ sâu bệnh.
husbandmen play a crucial role in food production.
những người làm ruộng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực.
training programs help husbandmen improve their skills.
các chương trình đào tạo giúp những người làm ruộng cải thiện kỹ năng của họ.
husbandmen often participate in local farmers' markets.
những người làm ruộng thường xuyên tham gia các chợ nông sản địa phương.
husbandmen must adapt to changing agricultural practices.
những người làm ruộng phải thích nghi với những phương pháp nông nghiệp đang thay đổi.
husbandmen share their knowledge with the community.
những người làm ruộng chia sẻ kiến thức của họ với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay