| số nhiều | planters |
flower planter
chậu hoa
garden planter
chậu vườn
indoor planter
chậu cây trong nhà
hanging planter
chậu treo
outdoor planter
chậu cây ngoài trời
a planter of beautiful gardens.
người trồng những khu vườn xinh đẹp.
So it is possible to underspeed of planter plate in the circumstances to meet the requirements of row spacing.
Do đó, có thể điều chỉnh tốc độ của đĩa trồng cây trong các tình huống để đáp ứng các yêu cầu về khoảng cách hàng.
So then the planter is nothing, and the waterer is nothing; but God who gives the increase.
Vậy thì người trồng cây không có gì, và người tưới cũng không có gì; nhưng là Đức Chúa Trời ban tăng trưởng.
The cotton-planter of Carolina, and the woolgrower of Australia, have more interests in common with the spinner and weaver than with the corn grower.
Người trồng bông ở Carolina và người nuôi cừu ở Úc có nhiều lợi ích chung với người kéo sợi và dệt vải hơn với người trồng ngô.
She is a skilled planter, able to grow various plants in her garden.
Cô ấy là một người trồng cây lành nghề, có khả năng trồng nhiều loại cây khác nhau trong vườn của mình.
The planter placed the seeds carefully in the soil, ensuring they would sprout successfully.
Người trồng cây đặt hạt giống cẩn thận vào đất, đảm bảo chúng sẽ nảy mầm thành công.
A large ceramic planter sat in the corner of the room, filled with vibrant flowers.
Một chậu cây gốm lớn đặt ở góc phòng, tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
The planter watered the plants every morning to help them grow healthy and strong.
Người trồng cây tưới nước cho cây mỗi buổi sáng để giúp chúng phát triển khỏe mạnh và vươn cao.
She bought a new planter to transplant her favorite herbs and spices.
Cô ấy đã mua một chậu cây mới để trồng lại các loại thảo mộc và gia vị yêu thích của mình.
The planter carefully arranged the different plants to create a beautiful and harmonious garden.
Người trồng cây cẩn thận sắp xếp các loại cây khác nhau để tạo ra một khu vườn đẹp và hài hòa.
The wooden planter on the balcony was filled with colorful blooms, brightening up the space.
Chậu cây gỗ trên ban công tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc, làm bừng sáng không gian.
The planter decided to try growing vegetables in addition to flowers this season.
Người trồng cây quyết định thử trồng rau quả bên cạnh hoa vào mùa này.
The planter used organic fertilizer to nourish the plants and promote their growth naturally.
Người trồng cây sử dụng phân bón hữu cơ để nuôi dưỡng cây trồng và thúc đẩy sự phát triển của chúng một cách tự nhiên.
She enjoyed spending her weekends gardening and tending to her various planters.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm vườn và chăm sóc các chậu cây của mình.
flower planter
chậu hoa
garden planter
chậu vườn
indoor planter
chậu cây trong nhà
hanging planter
chậu treo
outdoor planter
chậu cây ngoài trời
a planter of beautiful gardens.
người trồng những khu vườn xinh đẹp.
So it is possible to underspeed of planter plate in the circumstances to meet the requirements of row spacing.
Do đó, có thể điều chỉnh tốc độ của đĩa trồng cây trong các tình huống để đáp ứng các yêu cầu về khoảng cách hàng.
So then the planter is nothing, and the waterer is nothing; but God who gives the increase.
Vậy thì người trồng cây không có gì, và người tưới cũng không có gì; nhưng là Đức Chúa Trời ban tăng trưởng.
The cotton-planter of Carolina, and the woolgrower of Australia, have more interests in common with the spinner and weaver than with the corn grower.
Người trồng bông ở Carolina và người nuôi cừu ở Úc có nhiều lợi ích chung với người kéo sợi và dệt vải hơn với người trồng ngô.
She is a skilled planter, able to grow various plants in her garden.
Cô ấy là một người trồng cây lành nghề, có khả năng trồng nhiều loại cây khác nhau trong vườn của mình.
The planter placed the seeds carefully in the soil, ensuring they would sprout successfully.
Người trồng cây đặt hạt giống cẩn thận vào đất, đảm bảo chúng sẽ nảy mầm thành công.
A large ceramic planter sat in the corner of the room, filled with vibrant flowers.
Một chậu cây gốm lớn đặt ở góc phòng, tràn ngập những bông hoa rực rỡ.
The planter watered the plants every morning to help them grow healthy and strong.
Người trồng cây tưới nước cho cây mỗi buổi sáng để giúp chúng phát triển khỏe mạnh và vươn cao.
She bought a new planter to transplant her favorite herbs and spices.
Cô ấy đã mua một chậu cây mới để trồng lại các loại thảo mộc và gia vị yêu thích của mình.
The planter carefully arranged the different plants to create a beautiful and harmonious garden.
Người trồng cây cẩn thận sắp xếp các loại cây khác nhau để tạo ra một khu vườn đẹp và hài hòa.
The wooden planter on the balcony was filled with colorful blooms, brightening up the space.
Chậu cây gỗ trên ban công tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc, làm bừng sáng không gian.
The planter decided to try growing vegetables in addition to flowers this season.
Người trồng cây quyết định thử trồng rau quả bên cạnh hoa vào mùa này.
The planter used organic fertilizer to nourish the plants and promote their growth naturally.
Người trồng cây sử dụng phân bón hữu cơ để nuôi dưỡng cây trồng và thúc đẩy sự phát triển của chúng một cách tự nhiên.
She enjoyed spending her weekends gardening and tending to her various planters.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm vườn và chăm sóc các chậu cây của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay