hyaenid

[Mỹ]/haɪˈiːnɪd/
[Anh]/haɪˈiːnɪd/

Dịch

n. một thành viên của gia đình động vật có vú ăn thịt bao gồm cả linh cẩu

Cụm từ & Cách kết hợp

hyaenid species

loài hyena

hyaenid behavior

hành vi của hyena

hyaenid family

gia đình hyena

hyaenid fossils

fossil hyena

hyaenid ecology

sinh thái học của hyena

hyaenid habitat

môi trường sống của hyena

hyaenid distribution

phân bố của hyena

hyaenid characteristics

đặc điểm của hyena

hyaenid diet

chế độ ăn của hyena

hyaenid conservation

bảo tồn hyena

Câu ví dụ

hyaenids are often misunderstood creatures.

Những sinh vật hyena thường bị hiểu lầm.

the hyaenid family includes several unique species.

Gia đình hyena bao gồm nhiều loài độc đáo.

hyaenids play an important role in their ecosystem.

Hyena đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many people find hyaenids fascinating due to their behavior.

Nhiều người thấy hyena thú vị vì hành vi của chúng.

hyaenids are known for their scavenging habits.

Hyena nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.

studying hyaenids can provide insights into their social structures.

Nghiên cứu về hyena có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xã hội của chúng.

hyaenids have a unique vocalization that sets them apart.

Hyena có một âm thanh đặc trưng khiến chúng khác biệt.

conservation efforts are important for hyaenid populations.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể hyena.

hyaenids are often depicted in popular culture.

Hyena thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng.

understanding hyaenid behavior can help in wildlife conservation.

Hiểu hành vi của hyena có thể giúp bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay