water hydrates
nước làm ẩm
hydrates skin
làm ẩm da
hydrates body
làm ẩm cơ thể
hydrates cells
làm ẩm tế bào
hydrates hair
làm ẩm tóc
hydrates quickly
làm ẩm nhanh chóng
hydrates efficiently
làm ẩm hiệu quả
hydrates naturally
làm ẩm tự nhiên
hydrates deeply
làm ẩm sâu
hydrates effectively
làm ẩm hiệu quả
drinking water hydrates your body.
Uống nước giúp cơ thể bạn bù nước.
this moisturizer hydrates the skin effectively.
Kem dưỡng ẩm này giúp da hiệu quả.
fruits and vegetables naturally hydrate you.
Trái cây và rau quả tự nhiên giúp bạn bù nước.
she hydrates her hair with a deep conditioning treatment.
Cô ấy dưỡng ẩm cho tóc bằng một liệu pháp phục hồi sâu.
it's important to hydrate before exercising.
Điều quan trọng là phải bù nước trước khi tập thể dục.
he always hydrates after a long run.
Anh ấy luôn bù nước sau khi chạy bộ lâu.
this serum hydrates and plumps the skin.
Serum này giúp dưỡng ẩm và làm đầy da.
she hydrates her plants daily to keep them healthy.
Cô ấy tưới nước cho cây hàng ngày để giữ cho chúng khỏe mạnh.
using a humidifier hydrates the air in winter.
Sử dụng máy tạo ẩm giúp làm ẩm không khí vào mùa đông.
water hydrates
nước làm ẩm
hydrates skin
làm ẩm da
hydrates body
làm ẩm cơ thể
hydrates cells
làm ẩm tế bào
hydrates hair
làm ẩm tóc
hydrates quickly
làm ẩm nhanh chóng
hydrates efficiently
làm ẩm hiệu quả
hydrates naturally
làm ẩm tự nhiên
hydrates deeply
làm ẩm sâu
hydrates effectively
làm ẩm hiệu quả
drinking water hydrates your body.
Uống nước giúp cơ thể bạn bù nước.
this moisturizer hydrates the skin effectively.
Kem dưỡng ẩm này giúp da hiệu quả.
fruits and vegetables naturally hydrate you.
Trái cây và rau quả tự nhiên giúp bạn bù nước.
she hydrates her hair with a deep conditioning treatment.
Cô ấy dưỡng ẩm cho tóc bằng một liệu pháp phục hồi sâu.
it's important to hydrate before exercising.
Điều quan trọng là phải bù nước trước khi tập thể dục.
he always hydrates after a long run.
Anh ấy luôn bù nước sau khi chạy bộ lâu.
this serum hydrates and plumps the skin.
Serum này giúp dưỡng ẩm và làm đầy da.
she hydrates her plants daily to keep them healthy.
Cô ấy tưới nước cho cây hàng ngày để giữ cho chúng khỏe mạnh.
using a humidifier hydrates the air in winter.
Sử dụng máy tạo ẩm giúp làm ẩm không khí vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay