moistens

[Mỹ]/ˈmɔɪstənz/
[Anh]/ˈmɔɪstənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó ẩm ướt hoặc ướt.

Cụm từ & Cách kết hợp

moistens skin

làm ẩm da

moistens hair

làm ẩm tóc

moistens lips

làm ẩm môi

moistens soil

làm ẩm đất

moistens air

làm ẩm không khí

moistens cloth

làm ẩm vải

moistens food

làm ẩm thực phẩm

moistens sponge

làm ẩm miếng bọt biển

moistens surface

làm ẩm bề mặt

moistens environment

làm ẩm môi trường

Câu ví dụ

the rain moistens the earth, making it fertile.

Mưa làm ẩm đất, khiến đất trở nên màu mỡ.

this cream moistens the skin and keeps it soft.

Kem này làm ẩm da và giữ cho da mềm mại.

the mist moistens the flowers in the early morning.

Sương làm ẩm ướt những bông hoa vào sáng sớm.

the sponge moistens the surface before cleaning.

Bọt biển làm ẩm bề mặt trước khi lau chùi.

she moistens the paper before folding it.

Cô ấy làm ẩm giấy trước khi gấp nó.

the soup moistens the bread, making it more enjoyable.

Món súp làm ẩm bánh mì, khiến nó trở nên ngon miệng hơn.

he moistens his lips before speaking.

Anh ấy làm ẩm môi trước khi nói.

the gardener moistens the soil regularly.

Người làm vườn thường xuyên làm ẩm đất.

the humid air naturally moistens the skin.

Không khí ẩm ướt tự nhiên làm ẩm da.

she moistens the cake with syrup for extra flavor.

Cô ấy làm ẩm bánh với siro để tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay