hydrological cycle
chu trình thủy văn
hydrological data
dữ liệu thủy văn
hydrological model
mô hình thủy văn
hydrological regime
chế độ thủy văn
hydrological forecast
dự báo thủy văn
hydrological cycle
chu trình thủy văn
hydrological data
dữ liệu thủy văn
hydrological model
mô hình thủy văn
hydrological regime
chế độ thủy văn
hydrological forecast
dự báo thủy văn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay