hydrologic

[Mỹ]/[ˈhɪdrɒlɪdʒɪk]/
[Anh]/[ˈhɪdrəlɒdʒɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xử lý việc nghiên cứu nước trên và dưới bề mặt Trái Đất; liên quan đến hoặc liên quan đến sự chuyển động và tính chất của nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrologic cycle

Vòng tuần hoàn thủy văn

hydrologic data

Dữ liệu thủy văn

hydrologic model

Mô hình thủy văn

hydrologic processes

Quá trình thủy văn

hydrologic risk

Rủi ro thủy văn

hydrologic study

Nghiên cứu thủy văn

hydrologic system

Hệ thống thủy văn

hydrologic conditions

Điều kiện thủy văn

hydrologically driven

Được thúc đẩy bởi thủy văn

analyzing hydrologic

Phân tích thủy văn

Câu ví dụ

the hydrologic cycle describes water movement on, above, and below the earth's surface.

Vòng tuần hoàn thủy văn mô tả sự chuyển động của nước trên, phía trên và bên dưới bề mặt Trái Đất.

understanding hydrologic processes is crucial for effective water resource management.

Hiểu các quá trình thủy văn là rất quan trọng đối với quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

we analyzed the hydrologic data to assess the impact of climate change.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu thủy văn để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.

the hydrologic model predicted a significant increase in river flow.

Mô hình thủy văn dự báo một sự gia tăng đáng kể trong lưu lượng sông.

hydrologic engineering focuses on designing water infrastructure systems.

Kỹ thuật thủy văn tập trung vào thiết kế các hệ thống cơ sở hạ tầng nước.

changes in land use can significantly alter the local hydrologic regime.

Sự thay đổi sử dụng đất có thể làm thay đổi đáng kể chế độ thủy văn địa phương.

the study investigated the relationship between precipitation and hydrologic response.

Nghiên cứu này điều tra mối quan hệ giữa lượng mưa và phản ứng thủy văn.

a comprehensive hydrologic assessment is needed to evaluate flood risks.

Một đánh giá thủy văn toàn diện là cần thiết để đánh giá rủi ro lũ lụt.

the hydrologic budget accounts for all water inputs and outputs in a watershed.

Bảng cân đối thủy văn tính đến tất cả các đầu vào và đầu ra nước trong một lưu vực.

we used remote sensing to monitor changes in the hydrologic conditions.

Chúng tôi đã sử dụng cảm biến từ xa để giám sát các thay đổi trong điều kiện thủy văn.

the project aims to improve the accuracy of hydrologic forecasting models.

Dự án này nhằm cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo thủy văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay