hydropower energy
năng lượng thủy điện
hydropower plant
nhà máy thủy điện
hydropower generation
sản xuất thủy điện
hydropower resources
nguồn thủy điện
hydropower project
dự án thủy điện
hydropower system
hệ thống thủy điện
hydropower development
phát triển thủy điện
hydropower technology
công nghệ thủy điện
hydropower capacity
công suất thủy điện
hydropower efficiency
hiệu quả thủy điện
hydropower is a renewable energy source.
thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo.
many countries rely on hydropower for electricity generation.
nhiều quốc gia phụ thuộc vào thủy điện để phát điện.
investing in hydropower can reduce carbon emissions.
đầu tư vào thủy điện có thể giảm lượng khí thải carbon.
hydropower plants can impact local ecosystems.
các nhà máy thủy điện có thể tác động đến các hệ sinh thái địa phương.
technological advancements are improving hydropower efficiency.
những tiến bộ công nghệ đang cải thiện hiệu quả của thủy điện.
hydropower contributes significantly to the energy mix.
thủy điện đóng góp đáng kể vào sự đa dạng hóa năng lượng.
some regions face challenges in hydropower development.
một số khu vực phải đối mặt với những thách thức trong phát triển thủy điện.
hydropower projects require careful environmental assessments.
các dự án thủy điện đòi hỏi các đánh giá môi trường cẩn thận.
hydropower is often considered a clean energy solution.
thủy điện thường được coi là một giải pháp năng lượng sạch.
many hydropower facilities are built on rivers.
nhiều cơ sở thủy điện được xây dựng trên các con sông.
hydropower energy
năng lượng thủy điện
hydropower plant
nhà máy thủy điện
hydropower generation
sản xuất thủy điện
hydropower resources
nguồn thủy điện
hydropower project
dự án thủy điện
hydropower system
hệ thống thủy điện
hydropower development
phát triển thủy điện
hydropower technology
công nghệ thủy điện
hydropower capacity
công suất thủy điện
hydropower efficiency
hiệu quả thủy điện
hydropower is a renewable energy source.
thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo.
many countries rely on hydropower for electricity generation.
nhiều quốc gia phụ thuộc vào thủy điện để phát điện.
investing in hydropower can reduce carbon emissions.
đầu tư vào thủy điện có thể giảm lượng khí thải carbon.
hydropower plants can impact local ecosystems.
các nhà máy thủy điện có thể tác động đến các hệ sinh thái địa phương.
technological advancements are improving hydropower efficiency.
những tiến bộ công nghệ đang cải thiện hiệu quả của thủy điện.
hydropower contributes significantly to the energy mix.
thủy điện đóng góp đáng kể vào sự đa dạng hóa năng lượng.
some regions face challenges in hydropower development.
một số khu vực phải đối mặt với những thách thức trong phát triển thủy điện.
hydropower projects require careful environmental assessments.
các dự án thủy điện đòi hỏi các đánh giá môi trường cẩn thận.
hydropower is often considered a clean energy solution.
thủy điện thường được coi là một giải pháp năng lượng sạch.
many hydropower facilities are built on rivers.
nhiều cơ sở thủy điện được xây dựng trên các con sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay