| số nhiều | hygienicss |
personal hygienics
vệ sinh cá nhân
food hygienics
vệ sinh thực phẩm
environmental hygienics
vệ sinh môi trường
hygienics standards
tiêu chuẩn vệ sinh
hygienics practices
thực hành vệ sinh
hygienics education
giáo dục về vệ sinh
hygienics products
sản phẩm vệ sinh
hygienics protocols
nguyên tắc vệ sinh
hygienics guidelines
hướng dẫn vệ sinh
hygienics measures
biện pháp vệ sinh
maintaining good hygienics is essential for health.
việc duy trì vệ sinh tốt là điều cần thiết cho sức khỏe.
hygienics practices can prevent the spread of diseases.
các biện pháp vệ sinh có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
proper hygienics in the kitchen is crucial for food safety.
việc vệ sinh đúng cách trong bếp rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
schools should teach students about personal hygienics.
các trường học nên dạy học sinh về vệ sinh cá nhân.
hygienics includes regular hand washing and cleanliness.
việc vệ sinh bao gồm rửa tay thường xuyên và giữ vệ sinh.
good hygienics can improve overall well-being.
việc vệ sinh tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
public places must enforce strict hygienics standards.
các nơi công cộng phải thực thi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
hygienics is important in healthcare settings.
việc vệ sinh rất quan trọng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
understanding hygienics can lead to a healthier lifestyle.
hiểu về vệ sinh có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
regularly reviewing hygienics can help avoid infections.
thường xuyên xem xét lại về vệ sinh có thể giúp tránh nhiễm trùng.
personal hygienics
vệ sinh cá nhân
food hygienics
vệ sinh thực phẩm
environmental hygienics
vệ sinh môi trường
hygienics standards
tiêu chuẩn vệ sinh
hygienics practices
thực hành vệ sinh
hygienics education
giáo dục về vệ sinh
hygienics products
sản phẩm vệ sinh
hygienics protocols
nguyên tắc vệ sinh
hygienics guidelines
hướng dẫn vệ sinh
hygienics measures
biện pháp vệ sinh
maintaining good hygienics is essential for health.
việc duy trì vệ sinh tốt là điều cần thiết cho sức khỏe.
hygienics practices can prevent the spread of diseases.
các biện pháp vệ sinh có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
proper hygienics in the kitchen is crucial for food safety.
việc vệ sinh đúng cách trong bếp rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
schools should teach students about personal hygienics.
các trường học nên dạy học sinh về vệ sinh cá nhân.
hygienics includes regular hand washing and cleanliness.
việc vệ sinh bao gồm rửa tay thường xuyên và giữ vệ sinh.
good hygienics can improve overall well-being.
việc vệ sinh tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
public places must enforce strict hygienics standards.
các nơi công cộng phải thực thi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
hygienics is important in healthcare settings.
việc vệ sinh rất quan trọng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
understanding hygienics can lead to a healthier lifestyle.
hiểu về vệ sinh có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
regularly reviewing hygienics can help avoid infections.
thường xuyên xem xét lại về vệ sinh có thể giúp tránh nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay