hymeniums

[Mỹ]/haɪˈmiːnɪəmz/
[Anh]/haɪˈmiːniəmz/

Dịch

n. một lớp mô trong nấm mang bào tử

Cụm từ & Cách kết hợp

hymeniums structure

cấu trúc của màng áo

hymeniums formation

sự hình thành của màng áo

hymeniums development

sự phát triển của màng áo

hymeniums species

các loài màng áo

hymeniums function

chức năng của màng áo

hymeniums ecology

sinh thái học của màng áo

hymeniums characteristics

đặc điểm của màng áo

hymeniums diversity

đa dạng của màng áo

hymeniums analysis

phân tích màng áo

hymeniums research

nghiên cứu về màng áo

Câu ví dụ

the hymeniums of fungi are crucial for their reproduction.

các mô màng của nấm rất quan trọng cho sự sinh sản của chúng.

we studied the hymeniums under a microscope.

chúng tôi đã nghiên cứu các mô màng dưới kính hiển vi.

different species have unique hymeniums structures.

các loài khác nhau có cấu trúc mô màng độc đáo.

the hymeniums can vary in color and texture.

các mô màng có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.

identifying hymeniums helps in classifying mushrooms.

việc xác định các mô màng giúp phân loại nấm.

some hymeniums are edible, while others are toxic.

một số mô màng có thể ăn được, trong khi những mô khác lại độc hại.

the study focused on the development of hymeniums.

nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của các mô màng.

hymeniums play a vital role in the lifecycle of fungi.

các mô màng đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của nấm.

we observed the hymeniums during our field trip.

chúng tôi quan sát các mô màng trong chuyến đi thực địa của chúng tôi.

hymeniums are often found on the underside of mushrooms.

các mô màng thường được tìm thấy ở mặt dưới của nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay