hyperengaged

[Mỹ]/ˌhaɪ.pər.ɪnˈɡeɪdʒd/
[Anh]/ˌhaɪ.pɚ.ɪnˈɡeɪdʒd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperengaged users

hyperengaged customers

hyperengaged employees

become hyperengaged

more hyperengaged

most hyperengaged

hyperengaged audience

hyperengaged community

hyperengaged fans

hyperengaged readers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay