hypoperfusion

[Mỹ]/[ˌhaɪpəˈpɜːfjuːʒən]/
[Anh]/[ˌhaɪpoʊˈpɜːrfjuːʒən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng lưu lượng máu đến một bộ phận hoặc cơ quan của cơ thể bất thường thấp; Lưu lượng máu đến mô hoặc cơ quan giảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

hypoperfusion state

trạng thái thiếu máu cục bộ

causing hypoperfusion

gây thiếu máu cục bộ

severe hypoperfusion

thiếu máu cục bộ nặng

hypoperfusion injury

chấn thương do thiếu máu cục bộ

detecting hypoperfusion

phát hiện thiếu máu cục bộ

acute hypoperfusion

thiếu máu cục bộ cấp tính

chronic hypoperfusion

thiếu máu cục bộ mãn tính

hypoperfusion risk

rủi ro thiếu máu cục bộ

preventing hypoperfusion

ngăn ngừa thiếu máu cục bộ

hypoperfusion treatment

điều trị thiếu máu cục bộ

Câu ví dụ

the patient’s condition worsened due to severe hypoperfusion in the kidneys.

Tình trạng của bệnh nhân xấu đi do thiếu máu lưu thông nghiêm trọng ở thận.

prompt diagnosis and treatment are crucial to address the hypoperfusion.

Chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu máu lưu thông.

hypoperfusion can lead to tissue damage and organ failure if left untreated.

Nếu không được điều trị, thiếu máu lưu thông có thể dẫn đến tổn thương mô và suy nội tạng.

monitoring blood pressure is essential to detect and manage hypoperfusion.

Giám sát huyết áp là rất cần thiết để phát hiện và kiểm soát tình trạng thiếu máu lưu thông.

the use of vasopressors can help improve hypoperfusion in critical care settings.

Sự sử dụng thuốc co mạch có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu máu lưu thông trong các tình huống chăm sóc đặc biệt.

early identification of hypoperfusion is vital for improving patient outcomes.

Phát hiện sớm tình trạng thiếu máu lưu thông là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

hypoperfusion following a stroke can cause significant neurological deficits.

Tình trạng thiếu máu lưu thông sau đột quỵ có thể gây ra các khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng.

cardiac arrest can result in widespread hypoperfusion throughout the body.

Cơn ngừng tim có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu lưu thông lan rộng khắp cơ thể.

the goal of resuscitation is often to restore adequate tissue perfusion and reverse hypoperfusion.

Mục tiêu của việc hồi sức thường là khôi phục lưu thông mô đầy đủ và đảo ngược tình trạng thiếu máu lưu thông.

hypoperfusion secondary to sepsis requires aggressive fluid resuscitation.

Tình trạng thiếu máu lưu thông do nhiễm trùng huyết cần hồi sức dịch lỏng tích cực.

doppler ultrasound can be used to assess for hypoperfusion in peripheral arteries.

Siêu âm Doppler có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng thiếu máu lưu thông ở các động mạch ngoại vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay