hysterotomy

[Mỹ]/ˌhɪstəˈrɒtəmi/
[Anh]/ˌhɪstəˈrɑːtəmi/

Dịch

n. vết mổ phẫu thuật vào tử cung; một thủ tục để tiếp cận tử cung
Các dạng của từ
số nhiềuhysterotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

hysterotomy procedure

thủ thuật cắt tử cung

hysterotomy incision

rạch tử cung

hysterotomy complications

biến chứng cắt tử cung

hysterotomy technique

kỹ thuật cắt tử cung

hysterotomy risks

nguy cơ cắt tử cung

hysterotomy recovery

phục hồi sau cắt tử cung

hysterotomy indication

chỉ định cắt tử cung

hysterotomy outcomes

kết quả cắt tử cung

hysterotomy surgery

phẫu thuật cắt tử cung

hysterotomy anesthesia

gây mê cho cắt tử cung

Câu ví dụ

hysterotomy is often performed in cases of severe maternal hemorrhage.

phẫu thuật cắt tử cung thường được thực hiện trong trường hợp chảy máu sau sinh nặng.

the doctor explained the risks associated with a hysterotomy.

bác sĩ đã giải thích những rủi ro liên quan đến cắt tử cung.

after the hysterotomy, the patient required close monitoring.

sau khi cắt tử cung, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.

hysterotomy can be a lifesaving procedure in certain emergencies.

cắt tử cung có thể là một thủ thuật cứu sống trong một số trường hợp khẩn cấp.

she underwent a hysterotomy to address her complicated pregnancy.

bà ấy đã trải qua một ca cắt tử cung để giải quyết tình trạng thai nghén phức tạp của mình.

understanding the procedure of hysterotomy is essential for patients.

hiểu rõ về quy trình cắt tử cung là điều cần thiết đối với bệnh nhân.

hysterotomy may be necessary if the fetus is in distress.

cắt tử cung có thể cần thiết nếu thai nhi bị suy.

the recovery time after a hysterotomy can vary between patients.

thời gian hồi phục sau khi cắt tử cung có thể khác nhau giữa những bệnh nhân.

surgeons must be skilled in performing a hysterotomy safely.

các bác sĩ phẫu thuật phải có tay nghề cao trong việc thực hiện cắt tử cung một cách an toàn.

she was informed about the potential complications of a hysterotomy.

bà ấy đã được thông báo về những biến chứng tiềm ẩn của việc cắt tử cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay