icebox

[Mỹ]/'aɪsbɒks/
[Anh]/'aɪsbɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái thùng được làm lạnh bằng đá, dùng để lưu trữ thực phẩm.
Word Forms
số nhiềuiceboxes

Câu ví dụ

She stored the fresh vegetables in the icebox to keep them from spoiling.

Cô ấy đã trữ rau quả tươi trong tủ lạnh để chúng không bị hỏng.

The icebox was filled with ice packs to keep the drinks cold during the picnic.

Tủ lạnh được chứa đầy các gói đá để giữ cho đồ uống lạnh trong suốt chuyến dã ngoại.

I need to defrost the icebox before it gets too frosty.

Tôi cần rã đông tủ lạnh trước khi trời quá lạnh.

The icebox door was left open, causing all the food inside to spoil.

Cánh cửa tủ lạnh bị bỏ mở, khiến tất cả thức ăn bên trong bị hỏng.

He reached for a cold beer from the icebox to cool off on a hot summer day.

Anh lấy một chai bia lạnh từ tủ lạnh để giải nhiệt vào một ngày hè nóng nực.

The icebox in the kitchen is too small to fit all the groceries we bought.

Tủ lạnh trong bếp quá nhỏ để chứa tất cả các món mua sắm của chúng tôi.

She found a hidden stash of chocolates in the back of the icebox.

Cô ấy tìm thấy một kho sô cô la ẩn trong ngăn sau của tủ lạnh.

The icebox was making a strange noise, indicating that it needed to be repaired.

Tủ lạnh phát ra một tiếng ồn kỳ lạ, cho thấy nó cần được sửa chữa.

We need to clean out the icebox regularly to prevent mold and bacteria growth.

Chúng ta cần phải dọn sạch tủ lạnh thường xuyên để ngăn ngừa nấm mốc và sự phát triển của vi khuẩn.

He accidentally left his phone in the icebox and couldn't find it for hours.

Anh vô tình để điện thoại của mình trong tủ lạnh và không thể tìm thấy nó trong nhiều giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay