iciness

[Mỹ]/'aɪsɪnɪs/
[Anh]/'aɪsɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lạnh giá, sự lạnh lẽo
Các dạng của từ
số nhiềuicinesses

Câu ví dụ

There was an iciness , a sinking, a sickening of the heart, an unredeemed torture into ought of the sublime.

Có một cái lạnh lẽo, một sự suy sụp, một cảm giác ghê tởm trong tim, một sự tra tấn không thể chuộc lỗi thành sự cao cả.

The iciness of her stare sent shivers down his spine.

Cái lạnh lẽo trong ánh nhìn của cô khiến anh run rẩy.

The iciness of the water made her gasp in shock.

Cái lạnh lẽo của nước khiến cô thốt lên kinh ngạc.

The iciness in their relationship was palpable to everyone around them.

Cái lạnh lẽo trong mối quan hệ của họ là điều ai ai cũng cảm nhận được.

He was met with iciness when he tried to apologize.

Anh bị đối xử lạnh lùng khi anh cố gắng xin lỗi.

The iciness of the winter air made her bundle up in layers.

Cái lạnh lẽo của không khí mùa đông khiến cô phải mặc nhiều lớp áo.

Their conversation was filled with iciness and tension.

Cuộc trò chuyện của họ tràn ngập cái lạnh lẽo và căng thẳng.

The iciness of her tone indicated she was not in the mood to talk.

Cái lạnh lẽo trong giọng điệu của cô cho thấy cô không muốn nói chuyện.

The iciness between them was a result of unresolved conflicts.

Cái lạnh lẽo giữa họ là kết quả của những mâu thuẫn chưa được giải quyết.

His iciness towards her was a defense mechanism to protect himself.

Cái lạnh lẽo của anh đối với cô là một cơ chế tự vệ để bảo vệ bản thân.

The iciness of the room made her shiver involuntarily.

Cái lạnh lẽo của căn phòng khiến cô không tự chủ mà rùng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay