| số nhiều | frostinesses |
frostiness in relationships
sự lạnh lùng trong các mối quan hệ
frostiness of winter
sự lạnh giá của mùa đông
frostiness in tone
sự lạnh lùng trong giọng điệu
frostiness of reception
sự lạnh lùng trong cách tiếp đón
frostiness of demeanor
sự lạnh lùng trong thái độ
frostiness in dialogue
sự lạnh lùng trong cuộc đối thoại
frostiness of response
sự lạnh lùng trong phản hồi
frostiness of air
sự lạnh lùng của không khí
frostiness of attitude
sự lạnh lùng trong thái độ
frostiness in conversation
sự lạnh lùng trong cuộc trò chuyện
her frostiness made it difficult for others to approach her.
Sự lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the frostiness in his voice hinted at his displeasure.
Sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự không hài lòng của anh ấy.
despite the frostiness of the meeting, they reached an agreement.
Bất chấp sự lạnh lùng của cuộc họp, họ đã đạt được thỏa thuận.
she tried to mask her frostiness with a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lạnh lùng của mình bằng một nụ cười.
the frostiness in their relationship was palpable.
Sự lạnh lùng trong mối quan hệ của họ là rất rõ ràng.
his frostiness towards her was unexpected after their friendship.
Sự lạnh lùng của anh ấy với cô ấy là điều bất ngờ sau tình bạn của họ.
the frostiness of winter can be both beautiful and harsh.
Sự lạnh giá của mùa đông có thể vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
she noticed a frostiness in his demeanor during the conversation.
Cô ấy nhận thấy sự lạnh lùng trong thái độ của anh ấy trong cuộc trò chuyện.
the frostiness between the two teams was evident during the match.
Sự lạnh lùng giữa hai đội là rõ ràng trong suốt trận đấu.
after their argument, a frostiness settled over the room.
Sau cuộc tranh cãi của họ, một sự lạnh lùng bao trùm căn phòng.
frostiness in relationships
sự lạnh lùng trong các mối quan hệ
frostiness of winter
sự lạnh giá của mùa đông
frostiness in tone
sự lạnh lùng trong giọng điệu
frostiness of reception
sự lạnh lùng trong cách tiếp đón
frostiness of demeanor
sự lạnh lùng trong thái độ
frostiness in dialogue
sự lạnh lùng trong cuộc đối thoại
frostiness of response
sự lạnh lùng trong phản hồi
frostiness of air
sự lạnh lùng của không khí
frostiness of attitude
sự lạnh lùng trong thái độ
frostiness in conversation
sự lạnh lùng trong cuộc trò chuyện
her frostiness made it difficult for others to approach her.
Sự lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the frostiness in his voice hinted at his displeasure.
Sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự không hài lòng của anh ấy.
despite the frostiness of the meeting, they reached an agreement.
Bất chấp sự lạnh lùng của cuộc họp, họ đã đạt được thỏa thuận.
she tried to mask her frostiness with a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự lạnh lùng của mình bằng một nụ cười.
the frostiness in their relationship was palpable.
Sự lạnh lùng trong mối quan hệ của họ là rất rõ ràng.
his frostiness towards her was unexpected after their friendship.
Sự lạnh lùng của anh ấy với cô ấy là điều bất ngờ sau tình bạn của họ.
the frostiness of winter can be both beautiful and harsh.
Sự lạnh giá của mùa đông có thể vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
she noticed a frostiness in his demeanor during the conversation.
Cô ấy nhận thấy sự lạnh lùng trong thái độ của anh ấy trong cuộc trò chuyện.
the frostiness between the two teams was evident during the match.
Sự lạnh lùng giữa hai đội là rõ ràng trong suốt trận đấu.
after their argument, a frostiness settled over the room.
Sau cuộc tranh cãi của họ, một sự lạnh lùng bao trùm căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay