ideologizes

[Mỹ]/ˌaɪdɪˈɒdʒaɪzɪz/
[Anh]/ˌaɪdiˈɑːdʒaɪzɪz/

Dịch

v. phân tích hoặc giải thích theo nghĩa lý luận

Cụm từ & Cách kết hợp

ideologizes society

tuyên truyền tư tưởng cho xã hội

ideologizes culture

tuyên truyền tư tưởng cho văn hóa

ideologizes politics

tuyên truyền tư tưởng cho chính trị

ideologizes education

tuyên truyền tư tưởng cho giáo dục

ideologizes discourse

tuyên truyền tư tưởng cho diễn ngôn

ideologizes identity

tuyên truyền tư tưởng cho bản sắc

ideologizes history

tuyên truyền tư tưởng cho lịch sử

ideologizes economics

tuyên truyền tư tưởng cho kinh tế

ideologizes values

tuyên truyền tư tưởng cho các giá trị

ideologizes narratives

tuyên truyền tư tưởng cho các câu chuyện

Câu ví dụ

he ideologizes his beliefs to justify his actions.

anh ta cường điệu niềm tin của mình để biện minh cho hành động của mình.

she ideologizes social issues to create a narrative.

cô ấy cường điệu các vấn đề xã hội để tạo ra một câu chuyện.

the group ideologizes their mission to attract supporters.

nhóm đó cường điệu nhiệm vụ của họ để thu hút những người ủng hộ.

she ideologizes environmental issues to raise awareness.

cô ấy cường điệu các vấn đề môi trường để nâng cao nhận thức.

he ideologizes economic theories to support his views.

anh ta cường điệu các lý thuyết kinh tế để ủng hộ quan điểm của mình.

in his speech, he ideologizes freedom as a fundamental right.

trong bài phát biểu của mình, anh ta cường điệu tự do như một quyền cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay