ignites passion
thắp lên niềm đam mê
ignites curiosity
thắp lên sự tò mò
ignites change
thắp lên sự thay đổi
ignites creativity
thắp lên sự sáng tạo
ignites interest
thắp lên sự quan tâm
ignites innovation
thắp lên sự đổi mới
ignites energy
thắp lên nguồn năng lượng
ignites hope
thắp lên niềm hy vọng
ignites excitement
thắp lên sự phấn khích
the campfire ignites a sense of adventure among the campers.
ngọn lửa trại nhen nhóm cảm giác phiêu lưu giữa những người tham gia trại.
her speech ignites passion in the hearts of the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thổi bùng nhiệt huyết trong trái tim khán giả.
the new policy ignites a debate on environmental issues.
Quy định mới đã gây ra cuộc tranh luận về các vấn đề môi trường.
music often ignites memories of the past.
Âm nhạc thường gợi lại những ký ức về quá khứ.
the artist's work ignites creativity in young minds.
Tác phẩm của nghệ sĩ khơi dậy sự sáng tạo trong tâm trí những người trẻ.
his enthusiasm ignites the team's motivation to succeed.
Niềm đam mê của anh ấy thổi bùng động lực của đội để thành công.
the movie ignites a conversation about social justice.
Bộ phim đã khơi dậy cuộc trò chuyện về công bằng xã hội.
the experiment ignites interest in scientific research.
Thí nghiệm khơi gợi sự quan tâm đến nghiên cứu khoa học.
her kindness ignites a ripple effect of goodwill.
Sự tốt bụng của cô ấy khơi dậy một hiệu ứng lan tỏa của sự thiện chí.
the challenge ignites a competitive spirit among the players.
Thử thách khơi dậy tinh thần cạnh tranh giữa các cầu thủ.
ignites passion
thắp lên niềm đam mê
ignites curiosity
thắp lên sự tò mò
ignites change
thắp lên sự thay đổi
ignites creativity
thắp lên sự sáng tạo
ignites interest
thắp lên sự quan tâm
ignites innovation
thắp lên sự đổi mới
ignites energy
thắp lên nguồn năng lượng
ignites hope
thắp lên niềm hy vọng
ignites excitement
thắp lên sự phấn khích
the campfire ignites a sense of adventure among the campers.
ngọn lửa trại nhen nhóm cảm giác phiêu lưu giữa những người tham gia trại.
her speech ignites passion in the hearts of the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thổi bùng nhiệt huyết trong trái tim khán giả.
the new policy ignites a debate on environmental issues.
Quy định mới đã gây ra cuộc tranh luận về các vấn đề môi trường.
music often ignites memories of the past.
Âm nhạc thường gợi lại những ký ức về quá khứ.
the artist's work ignites creativity in young minds.
Tác phẩm của nghệ sĩ khơi dậy sự sáng tạo trong tâm trí những người trẻ.
his enthusiasm ignites the team's motivation to succeed.
Niềm đam mê của anh ấy thổi bùng động lực của đội để thành công.
the movie ignites a conversation about social justice.
Bộ phim đã khơi dậy cuộc trò chuyện về công bằng xã hội.
the experiment ignites interest in scientific research.
Thí nghiệm khơi gợi sự quan tâm đến nghiên cứu khoa học.
her kindness ignites a ripple effect of goodwill.
Sự tốt bụng của cô ấy khơi dậy một hiệu ứng lan tỏa của sự thiện chí.
the challenge ignites a competitive spirit among the players.
Thử thách khơi dậy tinh thần cạnh tranh giữa các cầu thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay