kindles excitement
khơi gợi sự phấn khích
kindles interest
khơi gợi sự quan tâm
kindles passion
khơi gợi niềm đam mê
kindles creativity
khơi gợi sự sáng tạo
kindles hope
khơi gợi hy vọng
kindles joy
khơi gợi niềm vui
kindles motivation
khơi gợi động lực
kindles curiosity
khơi gợi sự tò mò
kindles love
khơi gợi tình yêu
kindles friendship
khơi gợi tình bạn
her passion for art kindles inspiration in others.
đam mê nghệ thuật của cô ấy thắp lên nguồn cảm hứng cho người khác.
the campfire kindles a sense of community among friends.
ngọn lửa trại thắp lên cảm giác gắn kết giữa bạn bè.
reading kindles a love for learning in children.
đọc sách thắp lên tình yêu học tập ở trẻ em.
music kindles memories of our childhood.
nhạc thể hiện những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta.
the teacher's enthusiasm kindles curiosity in her students.
sự nhiệt tình của giáo viên thắp lên sự tò mò ở học sinh của cô ấy.
the movie kindles a desire for adventure.
phim ảnh thắp lên khao khát phiêu lưu.
his kindness kindles hope in those around him.
sự tốt bụng của anh ấy thắp lên hy vọng cho những người xung quanh.
the story kindles a sense of wonder in readers.
câu chuyện thắp lên cảm giác kỳ diệu ở người đọc.
traveling kindles a deeper appreciation for different cultures.
đi du lịch thắp lên sự đánh giá cao hơn về các nền văn hóa khác nhau.
her words kindled a fire of determination in me.
những lời nói của cô ấy đã thắp lên ngọn lửa quyết tâm trong tôi.
kindles excitement
khơi gợi sự phấn khích
kindles interest
khơi gợi sự quan tâm
kindles passion
khơi gợi niềm đam mê
kindles creativity
khơi gợi sự sáng tạo
kindles hope
khơi gợi hy vọng
kindles joy
khơi gợi niềm vui
kindles motivation
khơi gợi động lực
kindles curiosity
khơi gợi sự tò mò
kindles love
khơi gợi tình yêu
kindles friendship
khơi gợi tình bạn
her passion for art kindles inspiration in others.
đam mê nghệ thuật của cô ấy thắp lên nguồn cảm hứng cho người khác.
the campfire kindles a sense of community among friends.
ngọn lửa trại thắp lên cảm giác gắn kết giữa bạn bè.
reading kindles a love for learning in children.
đọc sách thắp lên tình yêu học tập ở trẻ em.
music kindles memories of our childhood.
nhạc thể hiện những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta.
the teacher's enthusiasm kindles curiosity in her students.
sự nhiệt tình của giáo viên thắp lên sự tò mò ở học sinh của cô ấy.
the movie kindles a desire for adventure.
phim ảnh thắp lên khao khát phiêu lưu.
his kindness kindles hope in those around him.
sự tốt bụng của anh ấy thắp lên hy vọng cho những người xung quanh.
the story kindles a sense of wonder in readers.
câu chuyện thắp lên cảm giác kỳ diệu ở người đọc.
traveling kindles a deeper appreciation for different cultures.
đi du lịch thắp lên sự đánh giá cao hơn về các nền văn hóa khác nhau.
her words kindled a fire of determination in me.
những lời nói của cô ấy đã thắp lên ngọn lửa quyết tâm trong tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay