kindles

[Mỹ]/ˈkɪndəlz/
[Anh]/ˈkɪndəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (gây ra điều gì đó) cháy hoặc bắt lửa; khơi dậy (cảm xúc, v.v.); phát sáng hoặc phát ra ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

kindles excitement

khơi gợi sự phấn khích

kindles interest

khơi gợi sự quan tâm

kindles passion

khơi gợi niềm đam mê

kindles creativity

khơi gợi sự sáng tạo

kindles hope

khơi gợi hy vọng

kindles joy

khơi gợi niềm vui

kindles motivation

khơi gợi động lực

kindles curiosity

khơi gợi sự tò mò

kindles love

khơi gợi tình yêu

kindles friendship

khơi gợi tình bạn

Câu ví dụ

her passion for art kindles inspiration in others.

đam mê nghệ thuật của cô ấy thắp lên nguồn cảm hứng cho người khác.

the campfire kindles a sense of community among friends.

ngọn lửa trại thắp lên cảm giác gắn kết giữa bạn bè.

reading kindles a love for learning in children.

đọc sách thắp lên tình yêu học tập ở trẻ em.

music kindles memories of our childhood.

nhạc thể hiện những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta.

the teacher's enthusiasm kindles curiosity in her students.

sự nhiệt tình của giáo viên thắp lên sự tò mò ở học sinh của cô ấy.

the movie kindles a desire for adventure.

phim ảnh thắp lên khao khát phiêu lưu.

his kindness kindles hope in those around him.

sự tốt bụng của anh ấy thắp lên hy vọng cho những người xung quanh.

the story kindles a sense of wonder in readers.

câu chuyện thắp lên cảm giác kỳ diệu ở người đọc.

traveling kindles a deeper appreciation for different cultures.

đi du lịch thắp lên sự đánh giá cao hơn về các nền văn hóa khác nhau.

her words kindled a fire of determination in me.

những lời nói của cô ấy đã thắp lên ngọn lửa quyết tâm trong tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay