triggers

[Mỹ]/[ˈtrɪɡəz]/
[Anh]/[ˈtrɪɡərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cơ chế hoặc thiết bị khởi phát một hành động hoặc sự kiện; điều gì đó gây ra một sự kiện hoặc phản ứng.
v. Khởi phát hoặc kích hoạt điều gì đó; gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều không mong muốn; gây ra một phản ứng hoặc đáp ứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

triggers anxiety

Gây ra lo âu

trigger warning

Cảnh báo kích hoạt

triggers conflict

Gây ra xung đột

triggered response

Phản ứng bị kích hoạt

triggers memories

Gây ra ký ức

triggers events

Gây ra sự kiện

triggers action

Gây ra hành động

triggers debate

Gây ra tranh luận

triggers change

Gây ra thay đổi

triggers feelings

Gây ra cảm xúc

Câu ví dụ

certain foods can trigger allergic reactions in some people.

Một số thực phẩm có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người.

the news of the layoffs triggered widespread anxiety among employees.

Tin tức về việc sa thải đã gây ra sự lo lắng lan rộng trong số nhân viên.

past trauma can trigger feelings of sadness and helplessness.

Trauma trong quá khứ có thể gây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng.

the loud noise triggered a startled response from the dog.

Âm thanh lớn đã gây ra phản ứng giật mình từ con chó.

social media often triggers debates about controversial topics.

Mạng xã hội thường gây ra các cuộc tranh luận về các chủ đề gây tranh cãi.

the event triggered a series of investigations into the company.

Sự kiện này đã gây ra một loạt các cuộc điều tra về công ty.

his comments triggered a heated argument between the two colleagues.

Lời bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa hai đồng nghiệp.

the software update triggered a system restart.

Cập nhật phần mềm đã gây ra việc khởi động lại hệ thống.

the smell of freshly baked bread triggered memories of her childhood.

Mùi bánh mì mới nướng đã gợi lên những kỷ niệm về tuổi thơ của cô ấy.

the project's success triggered a wave of new investment.

Sự thành công của dự án đã gây ra làn sóng đầu tư mới.

a simple question can trigger a complex chain of thought.

Một câu hỏi đơn giản có thể gây ra một chuỗi suy nghĩ phức tạp.

the film's ending triggered a strong emotional response from the audience.

Kết thúc của bộ phim đã gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay