ill-equipped to handle
không được trang bị đầy đủ để xử lý
being ill-equipped
trạng thái không được trang bị đầy đủ
ill-equipped staff
nghiên cứu viên không được trang bị đầy đủ
feel ill-equipped
cảm thấy không được trang bị đầy đủ
ill-equipped facilities
cơ sở vật chất không được trang bị đầy đủ
were ill-equipped
đã không được trang bị đầy đủ
ill-equipped team
đội ngũ không được trang bị đầy đủ
ill-equipped project
dự án không được trang bị đầy đủ
ill-equipped students
sinh viên không được trang bị đầy đủ
seriously ill-equipped
trang bị thiếu hụt nghiêm trọng
the small village was ill-equipped to handle the sudden influx of tourists.
Ngôi làng nhỏ không được trang bị đầy đủ để đối phó với lượng khách du lịch đột ngột.
the team felt ill-equipped to face such a strong opponent in the championship game.
Đội cảm thấy không được trang bị đầy đủ để đối đầu với đối thủ mạnh như vậy trong trận chung kết.
the school was ill-equipped with outdated technology and limited resources.
Trường học không được trang bị đầy đủ với công nghệ lỗi thời và nguồn lực hạn chế.
he realized he was ill-equipped to deal with the complex legal issues on his own.
Ông nhận ra rằng mình không được trang bị đầy đủ để tự mình giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.
the researchers were ill-equipped to study the rare species in its natural habitat.
Những nhà nghiên cứu không được trang bị đầy đủ để nghiên cứu loài quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the company was ill-equipped to compete with the larger, more established firms.
Doanh nghiệp không được trang bị đầy đủ để cạnh tranh với các công ty lớn và có uy tín hơn.
the emergency responders were ill-equipped to handle the scale of the disaster.
Các nhân viên cứu hộ không được trang bị đầy đủ để ứng phó với quy mô của thảm họa.
the students felt ill-equipped for the challenging exam after the brief training session.
Các học sinh cảm thấy không được trang bị đầy đủ cho kỳ thi đầy thách thức sau buổi đào tạo ngắn ngủi.
the library was ill-equipped with books on modern science and technology.
Thư viện không được trang bị đầy đủ các cuốn sách về khoa học và công nghệ hiện đại.
the hikers were ill-equipped for the mountain climb, lacking proper gear and supplies.
Các người leo núi không được trang bị đầy đủ cho chuyến đi lên núi, thiếu trang thiết bị và vật dụng cần thiết.
the government was ill-equipped to respond effectively to the economic crisis.
Chính phủ không được trang bị đầy đủ để phản ứng hiệu quả với khủng hoảng kinh tế.
ill-equipped to handle
không được trang bị đầy đủ để xử lý
being ill-equipped
trạng thái không được trang bị đầy đủ
ill-equipped staff
nghiên cứu viên không được trang bị đầy đủ
feel ill-equipped
cảm thấy không được trang bị đầy đủ
ill-equipped facilities
cơ sở vật chất không được trang bị đầy đủ
were ill-equipped
đã không được trang bị đầy đủ
ill-equipped team
đội ngũ không được trang bị đầy đủ
ill-equipped project
dự án không được trang bị đầy đủ
ill-equipped students
sinh viên không được trang bị đầy đủ
seriously ill-equipped
trang bị thiếu hụt nghiêm trọng
the small village was ill-equipped to handle the sudden influx of tourists.
Ngôi làng nhỏ không được trang bị đầy đủ để đối phó với lượng khách du lịch đột ngột.
the team felt ill-equipped to face such a strong opponent in the championship game.
Đội cảm thấy không được trang bị đầy đủ để đối đầu với đối thủ mạnh như vậy trong trận chung kết.
the school was ill-equipped with outdated technology and limited resources.
Trường học không được trang bị đầy đủ với công nghệ lỗi thời và nguồn lực hạn chế.
he realized he was ill-equipped to deal with the complex legal issues on his own.
Ông nhận ra rằng mình không được trang bị đầy đủ để tự mình giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.
the researchers were ill-equipped to study the rare species in its natural habitat.
Những nhà nghiên cứu không được trang bị đầy đủ để nghiên cứu loài quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the company was ill-equipped to compete with the larger, more established firms.
Doanh nghiệp không được trang bị đầy đủ để cạnh tranh với các công ty lớn và có uy tín hơn.
the emergency responders were ill-equipped to handle the scale of the disaster.
Các nhân viên cứu hộ không được trang bị đầy đủ để ứng phó với quy mô của thảm họa.
the students felt ill-equipped for the challenging exam after the brief training session.
Các học sinh cảm thấy không được trang bị đầy đủ cho kỳ thi đầy thách thức sau buổi đào tạo ngắn ngủi.
the library was ill-equipped with books on modern science and technology.
Thư viện không được trang bị đầy đủ các cuốn sách về khoa học và công nghệ hiện đại.
the hikers were ill-equipped for the mountain climb, lacking proper gear and supplies.
Các người leo núi không được trang bị đầy đủ cho chuyến đi lên núi, thiếu trang thiết bị và vật dụng cần thiết.
the government was ill-equipped to respond effectively to the economic crisis.
Chính phủ không được trang bị đầy đủ để phản ứng hiệu quả với khủng hoảng kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay