ill-used

[Mỹ]/[ˈɪljuːst]/
[Anh]/[ˈɪljuːst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.đã bị đối xử tệ hoặc bất công; Không may mắn; Khổ sở.
v.Đối xử tệ hoặc bất công với ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

ill-used animals

động vật bị đối xử tồi tệ

ill-used land

đất bị sử dụng sai mục đích

ill-used child

đứa trẻ bị đối xử tồi tệ

being ill-used

bị lạm dụng

ill-used resources

nguồn lực bị sử dụng sai mục đích

ill-used position

vị trí bị sử dụng sai mục đích

ill-used staff

nhân viên bị đối xử tồi tệ

ill-used opportunity

cơ hội bị bỏ phí

ill-used treatment

phương pháp điều trị sai mục đích

Câu ví dụ

the old building was sadly ill-used, left to decay after the factory closed.

Tòa nhà cũ bị sử dụng một cách tồi tệ, bị bỏ rơi và xuống cấp sau khi nhà máy đóng cửa.

many rescue animals are ill-used before finding a loving home.

Nhiều động vật được cứu hộ bị đối xử tồi tệ trước khi tìm được một mái ấm yêu thương.

the antique furniture was ill-used and damaged by careless storage.

Đồ nội thất cổ bị sử dụng không đúng cách và bị hư hỏng do bảo quản cẩu thả.

he felt the power was ill-used by those in positions of authority.

Anh cảm thấy quyền lực bị lạm dụng bởi những người có vị trí quyền lực.

the land was ill-used for a sprawling parking lot instead of a park.

Khu đất bị sử dụng không đúng cách để làm một bãi đỗ xe rộng lớn thay vì một công viên.

the talented musician felt his skills were ill-used in the commercial jingle.

Người nhạc sĩ tài năng cảm thấy kỹ năng của mình bị lãng phí trong một đoạn nhạc quảng cáo.

the company’s resources were ill-used on unnecessary projects.

Tài nguyên của công ty bị lãng phí vào những dự án không cần thiết.

the historical documents were ill-used and poorly preserved.

Các tài liệu lịch sử bị sử dụng không đúng cách và được bảo quản kém.

the athlete felt his potential was ill-used by the demanding coach.

Vận động viên cảm thấy tiềm năng của mình bị lãng phí bởi huấn luyện viên đòi hỏi khắt khe.

the opportunity was ill-used, and the deal fell through.

Cơ hội bị bỏ lỡ, và thương vụ đã thất bại.

the public trust was ill-used by the corrupt officials.

Sự tin tưởng của công chúng bị lạm dụng bởi các quan chức tham nhũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay