illegality

[Mỹ]/ˌili:'ɡæləti/
[Anh]/ˌɪliˈɡælɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bất hợp pháp; hành vi phi pháp
Word Forms
số nhiềuillegalities

Câu ví dụ

illegality of the action

tính bất hợp pháp của hành động

illegality of the contract

tính bất hợp pháp của hợp đồng

illegality in the transaction

tính bất hợp pháp trong giao dịch

illegality in business practices

tính bất hợp pháp trong các hoạt động kinh doanh

illegality of the decision

tính bất hợp pháp của quyết định

illegality of the process

tính bất hợp pháp của quy trình

illegality in immigration procedures

tính bất hợp pháp trong các thủ tục nhập cư

illegality in financial transactions

tính bất hợp pháp trong các giao dịch tài chính

illegality in employment practices

tính bất hợp pháp trong các hoạt động tuyển dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay