| số nhiều | illegibilities |
illegibility issue
vấn đề về độ khó đọc
illegibility factor
yếu tố về độ khó đọc
illegibility problem
vấn đề về độ khó đọc
illegibility concerns
các mối quan ngại về độ khó đọc
illegibility risk
nguy cơ về độ khó đọc
illegibility impact
tác động của độ khó đọc
illegibility challenge
thử thách về độ khó đọc
illegibility test
thử nghiệm về độ khó đọc
illegibility analysis
phân tích về độ khó đọc
illegibility standards
tiêu chuẩn về độ khó đọc
the illegibility of the handwriting made it difficult to understand the message.
Sự khó hiểu của chữ viết khiến việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn.
due to the illegibility of the document, we need a clearer copy.
Do tính khó đọc của tài liệu, chúng tôi cần một bản sao rõ ràng hơn.
the illegibility of the map caused confusion among the tourists.
Tính khó đọc của bản đồ đã gây ra sự bối rối cho du khách.
illegibility in the report led to several misunderstandings.
Tính khó đọc trong báo cáo dẫn đến một số hiểu lầm.
the teacher complained about the illegibility of some students' essays.
Giáo viên phàn nàn về tính khó đọc của một số bài luận của học sinh.
illegibility can be a serious issue in legal documents.
Tính khó đọc có thể là một vấn đề nghiêm trọng trong các tài liệu pháp lý.
we need to address the illegibility of the printed materials.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề khó đọc của các tài liệu in.
illegibility often leads to errors in data entry.
Tính khó đọc thường dẫn đến lỗi nhập liệu.
the illegibility of the signature raised doubts about the contract's validity.
Tính khó đọc của chữ ký đã làm dấy lên những nghi ngờ về tính hợp lệ của hợp đồng.
improving the illegibility of labels is essential for safety.
Việc cải thiện tính khó đọc của nhãn là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
illegibility issue
vấn đề về độ khó đọc
illegibility factor
yếu tố về độ khó đọc
illegibility problem
vấn đề về độ khó đọc
illegibility concerns
các mối quan ngại về độ khó đọc
illegibility risk
nguy cơ về độ khó đọc
illegibility impact
tác động của độ khó đọc
illegibility challenge
thử thách về độ khó đọc
illegibility test
thử nghiệm về độ khó đọc
illegibility analysis
phân tích về độ khó đọc
illegibility standards
tiêu chuẩn về độ khó đọc
the illegibility of the handwriting made it difficult to understand the message.
Sự khó hiểu của chữ viết khiến việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn.
due to the illegibility of the document, we need a clearer copy.
Do tính khó đọc của tài liệu, chúng tôi cần một bản sao rõ ràng hơn.
the illegibility of the map caused confusion among the tourists.
Tính khó đọc của bản đồ đã gây ra sự bối rối cho du khách.
illegibility in the report led to several misunderstandings.
Tính khó đọc trong báo cáo dẫn đến một số hiểu lầm.
the teacher complained about the illegibility of some students' essays.
Giáo viên phàn nàn về tính khó đọc của một số bài luận của học sinh.
illegibility can be a serious issue in legal documents.
Tính khó đọc có thể là một vấn đề nghiêm trọng trong các tài liệu pháp lý.
we need to address the illegibility of the printed materials.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề khó đọc của các tài liệu in.
illegibility often leads to errors in data entry.
Tính khó đọc thường dẫn đến lỗi nhập liệu.
the illegibility of the signature raised doubts about the contract's validity.
Tính khó đọc của chữ ký đã làm dấy lên những nghi ngờ về tính hợp lệ của hợp đồng.
improving the illegibility of labels is essential for safety.
Việc cải thiện tính khó đọc của nhãn là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay