| số nhiều | unclearnesses |
due to unclearness
do sự không rõ ràng
avoiding unclearness
tránh sự không rõ ràng
with unclearness
cùng với sự không rõ ràng
perceived unclearness
sự không rõ ràng được nhận thức
unclearness remains
sự không rõ ràng vẫn còn
unclearness caused
sự không rõ ràng do
addressing unclearness
giải quyết sự không rõ ràng
potential unclearness
sự không rõ ràng tiềm ẩn
despite unclearness
bất chấp sự không rõ ràng
reducing unclearness
giảm sự không rõ ràng
the unclearness of the instructions led to widespread confusion.
Sự không rõ ràng của hướng dẫn dẫn đến sự hoang mang lan rộng.
due to the unclearness in the contract, we sought legal advice.
Do sự không rõ ràng trong hợp đồng, chúng tôi đã tìm kiếm tư vấn pháp lý.
we addressed the unclearness of the policy during the meeting.
Chúng tôi đã giải quyết sự không rõ ràng của chính sách trong cuộc họp.
the unclearness of his explanation made it difficult to understand.
Sự không rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy khiến mọi thứ trở nên khó hiểu.
the report highlighted the unclearness of the data collection methods.
Báo cáo nêu bật sự không rõ ràng của các phương pháp thu thập dữ liệu.
the unclearness in the wording created ambiguity in the agreement.
Sự không rõ ràng trong cách diễn đạt đã tạo ra sự mơ hồ trong thỏa thuận.
we tried to reduce the unclearness by providing more detail.
Chúng tôi đã cố gắng giảm sự không rõ ràng bằng cách cung cấp thêm chi tiết.
the unclearness of the question prevented a clear answer.
Sự không rõ ràng của câu hỏi đã ngăn cản việc đưa ra câu trả lời rõ ràng.
the committee investigated the unclearness surrounding the project's goals.
Ban thư ký đã điều tra sự không rõ ràng xung quanh các mục tiêu của dự án.
the unclearness of the rules frustrated many participants.
Sự không rõ ràng của các quy tắc đã khiến nhiều người tham gia thất vọng.
we clarified the unclearness in the proposal to avoid misunderstandings.
Chúng tôi đã làm rõ sự không rõ ràng trong đề xuất để tránh hiểu lầm.
due to unclearness
do sự không rõ ràng
avoiding unclearness
tránh sự không rõ ràng
with unclearness
cùng với sự không rõ ràng
perceived unclearness
sự không rõ ràng được nhận thức
unclearness remains
sự không rõ ràng vẫn còn
unclearness caused
sự không rõ ràng do
addressing unclearness
giải quyết sự không rõ ràng
potential unclearness
sự không rõ ràng tiềm ẩn
despite unclearness
bất chấp sự không rõ ràng
reducing unclearness
giảm sự không rõ ràng
the unclearness of the instructions led to widespread confusion.
Sự không rõ ràng của hướng dẫn dẫn đến sự hoang mang lan rộng.
due to the unclearness in the contract, we sought legal advice.
Do sự không rõ ràng trong hợp đồng, chúng tôi đã tìm kiếm tư vấn pháp lý.
we addressed the unclearness of the policy during the meeting.
Chúng tôi đã giải quyết sự không rõ ràng của chính sách trong cuộc họp.
the unclearness of his explanation made it difficult to understand.
Sự không rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy khiến mọi thứ trở nên khó hiểu.
the report highlighted the unclearness of the data collection methods.
Báo cáo nêu bật sự không rõ ràng của các phương pháp thu thập dữ liệu.
the unclearness in the wording created ambiguity in the agreement.
Sự không rõ ràng trong cách diễn đạt đã tạo ra sự mơ hồ trong thỏa thuận.
we tried to reduce the unclearness by providing more detail.
Chúng tôi đã cố gắng giảm sự không rõ ràng bằng cách cung cấp thêm chi tiết.
the unclearness of the question prevented a clear answer.
Sự không rõ ràng của câu hỏi đã ngăn cản việc đưa ra câu trả lời rõ ràng.
the committee investigated the unclearness surrounding the project's goals.
Ban thư ký đã điều tra sự không rõ ràng xung quanh các mục tiêu của dự án.
the unclearness of the rules frustrated many participants.
Sự không rõ ràng của các quy tắc đã khiến nhiều người tham gia thất vọng.
we clarified the unclearness in the proposal to avoid misunderstandings.
Chúng tôi đã làm rõ sự không rõ ràng trong đề xuất để tránh hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay